siemens

Học thuật
Thân thiện
siemens

Un technicien mesure la conductivité avec un siemens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ximen: Đơn vị đo độ dẫn điện trong hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu là S. nghịch đảo của đơn vị đo điện trở, ôm (Ω).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La conductance de ce matériau est de 0,5 siemens. (Độ dẫn điện của vật liệu này là 0,5 ximen.)
    • Le siemens est l'unité dérivée du système international pour la conductance électrique. (Ximen là đơn vị dẫn xuất của hệ thống quốc tế cho độ dẫn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par siemens par mètre" (S/m): Ximen trên mét, đơn vị đo độ dẫn điện suất.
    • La conductivité de l'eau de mer est exprimée en siemens par mètre. (Độ dẫn điện suất của nước biển được biểu thị bằng ximen trên mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Conductance (n.f): Độ dẫn điện, đại lượng vật "siemens" là đơn vị đo.
  • Mho (n.m): Tên của đơn vị siemens, ít được dùng trong ngữ cảnh chính thức hiện nay.
Từ đồng nghĩa
  • Mho (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa , ít phổ biến, cho đơn vị siemens.
Lưu ý
  • Từ "siemens" luôn được viết thường trong tiếng Pháp khi chỉ đơn vị đo lường, ngay cả khi bắt đầu câu. bắt nguồn từ tên của nhà phát minh kỹ người Đức Ernst Werner von Siemens.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật điện hóa học.
siemens

Un technicien mesure la conductivité avec un siemens.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) ximen (đơn vị độ dẫn điện)

Từ gần giống