siemens
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị dẫn điện: "siemens" (ký hiệu S) là đơn vị đo độ dẫn điện trong Hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương với nghịch đảo của ohm (1 S = 1/Ω). Độ dẫn điện càng lớn thì giá trị siemens càng cao.
- Kỹ sư người Đức: "siemens" cũng dùng để chỉ tên của nhà kỹ sư người Đức Ernst Werner von Siemens (1816-1892), người có đóng góp lớn trong lĩnh vực điện và điện tín. Ngoài ra, "siemens" còn chỉ anh trai của ông, William Siemens (1823-1883), người chuyển đến Anh và cũng là kỹ sư nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đơn vị đo):
- The resistance is 2 ohms, so the conductance is 0.5 siemens. (Điện trở là 2 ohm, do đó độ dẫn điện là 0,5 siemens.)
- This material has a high conductivity of 10 siemens per meter. (Vật liệu này có độ dẫn điện cao là 10 siemens trên mét.)
Danh từ (tên người):
- Ernst Werner von Siemens founded the electrical company Siemens. (Ernst Werner von Siemens thành lập công ty điện Siemens.)
- William Siemens invented the regenerative furnace. (William Siemens phát minh ra lò phục hồi nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"siemens per meter" (S/m): đơn vị đo độ dẫn điện riêng của vật liệu.
- Copper has a conductivity of about 58 million siemens per meter. (Đồng có độ dẫn điện khoảng 58 triệu siemens trên mét.)
"microsiemens" (µS): đơn vị nhỏ hơn, thường dùng trong đo lường chất lượng nước.
- The water conductivity was measured at 500 microsiemens. (Độ dẫn điện của nước được đo ở mức 500 microsiemens.)
Biến thể và từ gần giống
Siemens (tên công ty): một tập đoàn đa quốc gia của Đức hoạt động trong lĩnh vực điện tử và kỹ thuật.
- Siemens is a leader in renewable energy technology. (Siemens là công ty dẫn đầu trong công nghệ năng lượng tái tạo.)
Siemens (họ): họ phổ biến ở Đức, liên quan đến dòng họ von Siemens.
Từ đồng nghĩa
Mho: đơn vị cũ của độ dẫn điện, tương đương với siemens (1 mho = 1 siemens).
- The conductance was once measured in mhos, but now siemens is standard. (Độ dẫn điện từng được đo bằng mho, nhưng nay siemens là tiêu chuẩn.)
Reciprocal ohm: nghịch đảo của ohm, là định nghĩa của siemens.
- One siemens equals one reciprocal ohm. (Một siemens bằng một nghịch đảo ohm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp từ "siemens", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp:
- Measure in siemens: đo bằng siemens.
- The technician measured the conductance in siemens. (Kỹ thuật viên đo độ dẫn điện bằng siemens.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "siemens", nhưng "Siemens" như một thương hiệu có thể xuất hiện trong các câu như:
- "Siemens is to Germany what General Electric is to the U.S." (Siemens đối với Đức giống như General Electric đối với Mỹ.)