sienna

/si'enə/
danh từ
  1. đất xiena (loại đất màu hung đỏ để pha bột sơn, mực vẽ)
  2. bột màu xiena
  3. màu đất xiena, màu hung đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sienna
The artist mixes sienna pigment into the oil paint on her palette.