scena

/'ʃeinə/
Học thuật
Thân thiện
scena

The actor rehearses the scena in the theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp (của một bản kịch): Trong sân khấu, đặc biệt opera hoặc kịch nói, "scena" chỉ một phân đoạn hoặc cảnh hoàn chỉnh, thường bao gồm nhiều yếu tố như diễn xuất, hát đôi khi đạo, tạo thành một đơn vị kịch tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soprano performed the final scena with great emotion. (Nữ ca sĩ soprano trình diễn lớp kết với rất nhiều cảm xúc.)
    • This scena from the opera includes both an aria and a recitative. (Lớp này từ vở opera bao gồm cả một aria một đoạn recitative.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concert scena": Một tác phẩm thanh nhạc độc lập, thường dành cho giọng hát dàn nhạc, cấu trúc kịch tính tương tự một lớp trong opera nhưng được biểu diễn riêng lẻ trong buổi hòa nhạc.
    • She chose a dramatic concert scena for her recital. ( ấy đã chọn một concert scena kịch tính cho buổi độc tấu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Scene (n): Cảnh, phân cảnh. Đây từ tiếng Anh thông dụng hơn với nghĩa tương tự "scena".
    • The murder scene was very tense. (Cảnh giết người rất căng thẳng.)
  • Scenery (n): Phông cảnh, cảnh vật trên sân khấu.
    • The scenery for the play was beautifully painted. (Phông cảnh cho vở kịch được vẽ rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Scene: cảnh, phân cảnh.
  • Act: màn, hồi (thường một phần lớn hơn của vở kịch).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scena" trong tiếng Anh.)

scena

The actor rehearses the scena in the theater.

danh từ
  1. lớp (của một bản kịch)

Từ chứa "scena"