sifflet

Học thuật
Thân thiện
sifflet

Le gardien de but utilise son sifflet pour arrêter le match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái còi: Một dụng cụ nhỏ tạo ra âm thanh sắc nhọn khi thổi hơi vào hoặc khi luồng khí đi qua.
    • (Số nhiều) Tiếng huýt còi chê bai; sự chê bai: Những tiếng huýt (thường bằng miệng hoặc bằng còi) thể hiện sự không hài lòng, chế giễu hoặc phản đối, đặc biệt tại các sự kiện công cộng như biểu diễn, thể thao.
    • (Thông tục) Họng, cuống họng: Cách nói thân mật, bình dân để chỉ cổ họng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (cái còi):
    • L'arbitre a utilisé son sifflet pour arrêter le match. (Trọng tài đã dùng cái còi của mình để dừng trận đấu.)
    • Il a acheté un sifflet en métal pour son fils. (Anh ấy đã mua một cái còi bằng kim loại cho con trai.)
  • Danh từ (tiếng huýt chê bai):
    • La pièce de théâtre a été accueillie par des sifflets. (Vở kịch đã bị đón nhận bằng những tiếng huýt chê bai.)
    • Les sifflets du public ont couvert la voix du chanteur. (Những tiếng huýt của khán giả đã lấn át giọng hát của ca sĩ.)
  • Danh từ (họng - thông tục):
    • J'ai mal au sifflet après avoir crié trop fort. (Tôi bị đau họng sau khi la hét quá to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exposer aux sifflets": Tự đặt mình vào tình thế bị chê bai, bị huýt còi.
    • En prononçant de tels propos, il s'expose aux sifflets. (Bằng việc phát ngôn những lời như vậy, anh ta tự đặt mình vào thế bị chê bai.)
  • "Serrer le siffletquelqu'un)": (Thông tục) Bóp cổ, siết cổ ai đó; hoặc làm cho ai đó tắt tiếng, không nói được nữa.
    • Il a failli lui serrer le sifflet pendant la dispute. (Anh ta suýt nữa thì bóp cổ ông ta trong cuộc cãi vã.)
  • "En sifflet": (Tính từ) Được vát cạnh, hình dáng nghiêng hoặc vát như miệng còi.
    • Une coupe en sifflet. (Một kiểu cắt tóc vát.)
Biến thể từ gần giống
  • Siffler (động từ): Huýt sáo, huýt còi; thổi còi; (thông tục) uống ừng ực.
  • Sifflement (danh từ giống đực): Tiếng huýt, tiếng rít, tiếng gió.
  • Siffleur (danh từ giống đực): Người huýt sáo; chim biết huýt.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "cái còi": (ít phổ biến hơn, thường chỉ còi lớn).
  • Pour "tiếng huýt chê bai": (tiếng la ó phản đối).
  • Pour "họng" (thông tục):
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Couper le sifflet à quelqu'un: (Thành ngữ, thông tục) Làm cho ai đó ngạc nhiên đến mức không thốt nên lời; hoặc chặn họng, bịt miệng ai đó.
    • Cette nouvelle inattendue lui a coupé le sifflet. (Tin bất ngờ đó đã làm cho anh ta sửng sốt không nói nên lời.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à sifflet: (Thông tục, ) Rất khát.
    • Après cette longue marche, je suis à sifflet ! (Sau chặng đường dài đó, tôi khát khô cả họng!)
  • Un prix sifflet: (Thông tục, ) Một mức giá rất rẻ, bèo.
    • Il a acheté cette voiture à un prix sifflet. (Anh ta đã mua chiếc xe đó với một cái giá rất bèo.)
sifflet

Le gardien de but utilise son sifflet pour arrêter le match.

danh từ giống đực
  1. cái còi
  2. (số nhiều) tiếng huýt còi chê bai; sự chê bai
    • S'exposer aux sifflets
      bị chê bai
  3. (thông tục) họng
    • Serrer le sifflet
      chẹn họng
    • couper le sifflet à quelqu'un
      xem couper
    • en sifflet
      vát cạnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sifflet"