sifilet

Học thuật
Thân thiện
sifilet

Un oiseau sifilet se perche sur une branche dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim đầu seo: Một loài chim thuộc họ sẻ, tên khoa họcSylvia, thường được tìm thấychâu Âu, châu Á châu Phi. Chúng thường sống trong các bụi cây có tiếng hót đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On a observé un sifilet dans les buissons. (Người ta đã quan sát thấy một con chim đầu seo trong các bụi cây.)
    • Le chant du sifilet est très mélodieux. (Tiếng hót của chim đầu seo rất du dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sifilet"một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học ngữ cảnh quan sát chim. Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Fauvette (n.f): Tên gọi chung cho các loài chim thuộc chi , tương tự như "sifilet".
  • Sylvia (n.f): Tên khoa học của chi chim này, thường được dùng trong văn bản chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Fauvette: Chim chích, một tên gọi phổ biến hơn cho cùng nhóm chim.
Lưu ý
  • Từ "sifilet" rất hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng tên gọi phổ biến hơn là "fauvette" để chỉ nhóm chim này.
sifilet

Un oiseau sifilet se perche sur une branche dans la forêt.

{{sifilet}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim đầu seo

Từ gần giống