soufflet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống bễ, ống thổi: Dụng cụ dùng để thổi không khí vào lửa, thường trong các lò rèn hoặc lò sưởi, để làm ngọn lửa cháy mạnh hơn.
- Phần xếp nếp: Phần có thể kéo dài ra hoặc thu vào nhờ các nếp gấp, thường thấy trên một số đồ vật.
- Cái tát: Một cái đánh bằng bàn tay, thường vào mặt.
- (Nghĩa bóng) Điều xúc phạm, điều sỉ nhục: Một lời nói hoặc hành động làm tổn thương danh dự hoặc lòng tự trọng của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le forgeron utilise un grand soufflet pour attiser le feu. (Người thợ rèn sử dụng một cái ống bễ lớn để thổi bùng lửa.)
- Le soufflet de mon vieil appareil photo est un peu abîmé. (Phần hộp xếp nếp của chiếc máy ảnh cũ của tôi hơi bị hỏng.)
- Il a reçu un soufflet en pleine figure. (Anh ta bị một cái tát vào giữa mặt.)
- Cette critique publique fut un véritable soufflet pour l'artiste. (Lời chỉ trích công khai đó là một điều sỉ nhục thực sự đối với nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner un soufflet à quelqu'un": Tát ai đó.
- Il lui a donné un soufflet pour l'insulte. (Anh ta tát cô ấy vì lời lăng mạ.)
"Être un soufflet" (nghĩa bóng): Là một sự sỉ nhục, một đòn giáng vào danh dự.
- Cette défaite est un soufflet pour toute l'équipe. (Thất bại này là một điều sỉ nhục đối với toàn đội.)
Biến thể và từ gần giống
Souffleter (động từ): Tát, vả.
- Il a menacé de le souffleter. (Hắn đe dọa sẽ tát anh ta.)
Souffleur (danh từ): Người thổi (ống bễ); (trong sân khấu) người nhắc vở.
- Le souffleur de verre crée des objets délicats. (Người thổi thủy tinh tạo ra những vật thể tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "cái tát": Gifle, claque, baffe.
- Pour "điều xúc phạm": Affront, insulte, offense.
- Pour "ống thổi": Ventilateur (máy thổi), ventil (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "soufflet")
Thành ngữ liên quan
"Jouer des soufflets" (cũ): Đánh nhau bằng những cái tát.
- Les deux enfants ont joué des soufflets dans la cour. (Hai đứa trẻ đã đánh nhau bằng những cái tát trong sân.)
"Être souple comme un soufflet": Rất mềm dẻo, linh hoạt (so sánh với phần xếp nếp của một cái soufflet).
- Ce gymnaste est souple comme un soufflet. (Vận động viên thể dục này mềm dẻo như một cái hộp xếp nếp.)
danh từ giống đực
- ống bễ, ống thổi
- Soufflet de forgeống bễ lò rèn
- ống gió (đàn ống)
- phần xếp nếp
- Soufflet de cartablephần xếp nếp ở cái cặp
- Soufflet d'appareil photographiquehộp xếp nếp của máy ảnh
- Soufflet de trainmui xếp nếp (giữa hai toa)
- cái tát
- (nghĩa bóng) điều xúc phạm, điều sỉ nhục