sigma
/'sigmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Σ, σ/ς): "sigma" là tên của một chữ cái trong hệ thống chữ viết Hy Lạp, tương đương với chữ "S" trong bảng chữ Latinh. Dạng viết hoa là Σ, dạng viết thường ở giữa từ là σ, và dạng viết thường ở cuối từ là ς.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Greek letter sigma is used in mathematics to denote summation. (Chữ cái Hy Lạp sigma được dùng trong toán học để biểu thị phép tính tổng.)
- The word ends with a lowercase sigma (ς). (Từ này kết thúc bằng chữ sigma thường (ς).)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học: Chữ "sigma" thường được dùng làm ký hiệu.
- Chữ hoa Sigma (Σ): Thường biểu thị phép lấy tổng (summation).
- Σ (from n=1 to 5) n = 1+2+3+4+5 = 15.
- Chữ thường sigma (σ): Thường biểu thị độ lệch chuẩn (standard deviation) trong thống kê hoặc ứng suất (stress) trong vật lý, cơ học.
- A low sigma value indicates that the data points are close to the mean. (Một giá trị sigma thấp cho thấy các điểm dữ liệu gần với giá trị trung bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Six Sigma (n): Một phương pháp quản lý chất lượng dựa trên thống kê, nhằm giảm thiểu sai sót.
- The company implemented Six Sigma to improve its manufacturing process. (Công ty đã triển khai Six Sigma để cải thiện quy trình sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một chữ cái. Trong ngữ cảnh bảng chữ cái, có thể dùng cụm "the Greek S" (chữ S Hy Lạp) để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- Xichma (chữ cái Hy lạp)