signboard
/'sainbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm biển, bảng hiệu: Một tấm bảng (thường làm từ gỗ, kim loại hoặc nhựa) được đặt ở một vị trí công khai để hiển thị thông tin, quảng cáo, chỉ dẫn hoặc tên của một cửa hàng, doanh nghiệp.
- Biển quảng cáo: Một tấm biển lớn, thường ở bên ngoài, dùng để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ hoặc một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shop's signboard was painted in bright colors. (Tấm biển hiệu của cửa hàng được sơn màu sắc rực rỡ.)
- They put up a new signboard to advertise the upcoming sale. (Họ dựng một tấm biển quảng cáo mới để quảng bá đợt giảm giá sắp tới.)
- The old signboard on the building was faded and hard to read. (Tấm biển cũ trên tòa nhà đã phai màu và khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to erect/put up a signboard": dựng lên, lắp đặt một tấm biển.
- The city council will erect new traffic signboards next month. (Hội đồng thành phố sẽ dựng các biển báo giao thông mới vào tháng tới.)
"illuminated signboard": biển hiệu có đèn chiếu sáng.
- The restaurant's signboard is illuminated at night, making it easy to find. (Biển hiệu nhà hàng được chiếu sáng vào ban đêm, giúp dễ tìm thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sign (n): biển, dấu hiệu. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ biển nhỏ, biển báo giao thông, hoặc dấu hiệu nói chung.)
- Billboard (n): biển quảng cáo ngoài trời cỡ lớn.
- Plaque (n): tấm biển bằng kim loại hoặc đá, thường gắn trên tường để kỷ niệm.
Từ đồng nghĩa
- Notice board: bảng thông báo.
- Hoarding (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): biển quảng cáo lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "signboard")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "signboard")
danh từ
- biển hàng, biển quảng cáo