signifié

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cái được biểu đạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "signifié"

Từ có nhắc đến "signifié"

signifié
Le signifié du mot « chien » est le concept mental de l'animal.