silencieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách im lặng, không gây ra tiếng động: "silencieusement" mô tả một hành động được thực hiện mà không tạo ra âm thanh hoặc với rất ít tiếng động.
- Một cách lặng lẽ, âm thầm: "silencieusement" cũng có thể diễn tả cách thức của một hành động được tiến hành một cách kín đáo, không gây sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est entré silencieusement dans la chambre pour ne pas réveiller le bébé. (Anh ấy đã bước vào phòng một cách im lặng để không đánh thức em bé.)
- La neige tombait silencieusement sur la ville endormie. (Tuyết rơi lặng lẽ trên thành phố đang chìm vào giấc ngủ.)
- Elle a observé silencieusement la scène sans intervenir. (Cô ấy lặng lẽ quan sát cảnh tượng mà không can thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir silencieusement": hành động một cách âm thầm, kín đáo.
- Les services secrets doivent souvent agir silencieusement. (Các cơ quan tình báo thường phải hành động một cách âm thầm.)
"Prier silencieusement": cầu nguyện trong im lặng.
- Il a prié silencieusement pour le repos de son âme. (Ông ấy đã cầu nguyện trong im lặng cho linh hồn ông được yên nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Silencieux / Silencieuse (tính từ): im lặng, yên lặng.
- un moteur silencieux (một động cơ êm ái)
- une personne silencieuse (một người trầm lặng)
Silence (danh từ): sự im lặng, sự yên lặng.
- garder le silence (giữ im lặng)
Từ đồng nghĩa
- Sans bruit: không gây tiếng động.
- Discrètement: một cách kín đáo, kín đáo.
- En silence: trong im lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ "silencieusement". Các cụm động từ thường đi kèm với động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "silencieusement".)
phó từ
- im lặng; lặng lẽ
- Travailler silencieusementlặng lẽ làm việc