silhouette

/,silu:et/
Học thuật
Thân thiện
silhouette

A child cuts a paper silhouette of a bird.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hình bóng, bóng người/vật: Hình dáng tổng thể đường viền bên ngoài của một người, vật thể hoặc cảnh vật, thường được nhìn thấy như một khối tối trên nền sáng, hoặc là hình vẽ thể hiện đường nét đó.
    • Đường nét, dáng vẻ tổng thể: Cách dùng ẩn dụ để chỉ hình dáng hoặc đường nét đặc trưng, dễ nhận biết của một thứ đó.
  2. Ngoại động từ:

    • In bóng, rọi bóng, vẽ hình bóng: Thể hiện hoặc làm cho một vật hiện lên dưới dạng hình bóng tối trên nền sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I could see the silhouette of a person against the window. (Tôi có thể thấy hình bóng của một người in trên cửa sổ.)
    • The artist is famous for his beautiful silhouette portraits. (Nghệ sĩ này nổi tiếng với những bức chân dung hình bóng tuyệt đẹp.)
    • The silhouette of the mountains against the sunset was breathtaking. (Hình bóng của những ngọn núi in trên nền hoàng hôn thật ngoạn mục.)
  • Ngoại động từ:

    • The trees were silhouetted against the evening sky. (Những cái cây được in bóng lên bầu trời buổi tối.)
    • The photographer loves to silhouette his subjects against a bright background. (Nhiếp ảnh gia thích chụp in bóng các đối tượng của mình trên một nền sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in silhouette": ở dạng hình bóng, được nhìn thấy như một hình bóng.

    • The statue stood in silhouette at the top of the hill. (Bức tượng đứng sừng sững như một hình bóng trên đỉnh đồi.)
  • "to cast a silhouette": tạo ra/đổ một hình bóng.

    • The lamp cast a large silhouette of the cat on the wall. (Chiếc đèn đổ một hình bóng lớn của con mèo lên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Outline (n): đường viền, nét phác thảo. (Tập trung vào đường nét hơn khối tối hoàn toàn).
  • Profile (n): hình ảnh nghiêng, mặt cắt. (Thường chỉ hình ảnh từ một góc nhìn cố định, đặc biệt góc nghiêng).
  • Shadow (n): cái bóng. (Bóng đổ do ánh sáng bị chắn, thường chi tiết hơn có thể biến dạng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hình bóng, bóng, đường nét, dáng.
  • Động từ: In bóng, vẽ bóng, phác họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • A silhouette against something: Một hình bóng in trên nền đó.
    • He was just a dark silhouette against the headlights. (Anh ấy chỉ một hình bóng tối đen in trên nền đèn pha.)
silhouette

A child cuts a paper silhouette of a bird.

danh từ
  1. bóng, hình bóng
ngoại động từ
  1. in bóng, rọi bóng; vẽ hình bóng trông nghiêng, rọi bóng trông nghiêng

Từ có nhắc đến "silhouette"