silhouette
/,silu:et/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình bóng: Hình ảnh tối, thường là màu đen, của một người hoặc vật được nhìn thấy trên một nền sáng, chỉ thể hiện đường viền bên ngoài.
- Đường nét (thân thể): Hình dáng tổng thể, các đường nét bên ngoài của cơ thể một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Des silhouettes sur le mur. (Những hình bóng trên tường.)
- Silhouette d'une femme. (Hình bóng của một phụ nữ.)
- Avoir une silhouette élégante. (Có đường nét [dáng người] thanh nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silhouette de tir": bia hình người (để tập bắn).
- Les soldats s'entraînent sur des silhouettes de tir. (Các binh sĩ luyện tập trên những bia hình người.)
- "silhouette de tir mobile": bia hình người di động.
- Le champ de tir est équipé de silhouettes de tir mobiles. (Trường bắn được trang bị bia hình người di động.)
Biến thể và từ gần giống
- Se silhouetter (verbe pronominal): Hiện lên thành hình bóng, nổi bật lên thành đường viền.
- La tour se silhouette sur le ciel orangé du couchant. (Tòa tháp hiện lên thành hình bóng trên nền trời cam của hoàng hôn.)
- En silhouette (locution adverbiale): Ở dạng hình bóng, chỉ thấy đường viền.
- On voyait le cavalier en silhouette contre l'horizon. (Người ta thấy người kỵ sĩ thành một hình bóng in lên đường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
- Contour: đường viền, nét ngoài.
- Ombre: bóng, bóng đen.
- Forme: hình dạng, hình thể.
- Profil: đường nét, dáng người (nhìn nghiêng).
Thành ngữ liên quan
- Être réduit à une silhouette: Chỉ còn là một cái bóng (gầy yếu, tiều tụy).
- Après sa longue maladie, il n'était plus qu'une silhouette. (Sau trận ốm dài, anh ấy chỉ còn là một cái bóng.)
- Dessiner/Se découper en silhouette: Hiện ra rõ ràng thành một hình bóng.
- Les montagnes se découpent en silhouette sur le ciel étoilé. (Những ngọn núi hiện ra rõ ràng thành hình bóng trên bầu trời đầy sao.)
danh từ giống cái
- hình bóng
- Des silhouettes sur le murnhững hình bóng trên tường
- Silhouette d'une femmehình bóng của một phụ nữ
- đường nét (thân thể)
- Avoir une silhouette élégantecó đường nét thanh nhã
- silhouette de tirbia hình người (để tập bắn)
- Silhouette de tir mobilebia hình người di động