simoniz

simoniz

He carefully applies Simoniz to the hood of his classic car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nhãn hiệu xi đánh bóng xe hơi: "simoniz" một thương hiệu nổi tiếng chuyên sản xuất các sản phẩm đánh bóng, làm sạch bảo vệ bề mặt sơn xe hơi. Từ này thường được dùng để chỉ chính sản phẩm hoặc quy trình đánh bóng xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a can of simoniz to wax my car. (Tôi đã mua một lon simoniz để đánh bóng xe của mình.)
    • After applying simoniz, the car's paint looked like new. (Sau khi bôi simoniz, lớp sơn xe trông như mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như động từ (không chính thức): Trong giao tiếp thông thường, "simoniz" đôi khi được dùng như động từ, mang nghĩa "đánh bóng xe bằng sản phẩm simoniz".
    • I need to simoniz my car before the road trip. (Tôi cần đánh bóng xe bằng simoniz trước chuyến đi xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Simonize (động từ): dạng viết khác, thường dùng như động từ, nghĩa đánh bóng (xe hơi) bằng sản phẩm simoniz hoặc theo cách tương tự.
    • He spent the afternoon simonizing his vintage car. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đánh bóng chiếc xe cổ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Car wax: sáp đánh bóng xe.
  • Polish: chất đánh bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Simoniz up: (không chính thức) làm cho bề mặt xe trở nên bóng loáng.
    • Let's simoniz up the car for the show. (Hãy đánh bóng xe lên cho buổi triển lãm.)
Thành ngữ liên quan
  • As shiny as a simonized car: (so sánh) bóng loáng như một chiếc xe được đánh bóng bằng simoniz.
    • Her shoes were as shiny as a simonized car. (Đôi giày của ấy bóng loáng như một chiếc xe được đánh bóng bằng simoniz.)