sameness
/'seimnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đều đều, tính đơn điệu: Chất lượng của việc lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không có sự thay đổi hay đa dạng.
- Tính giống nhau, tính như nhau: Chất lượng của việc giống hệt hoặc tương tự nhau, không có sự khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sameness of the daily routine made him feel bored. (Tính đơn điệu của thói quen hàng ngày khiến anh ấy cảm thấy chán nản.)
- There was a certain sameness in all the houses on the street. (Có một sự giống nhau nhất định trong tất cả các ngôi nhà trên phố.)
- She was tired of the sameness of the meals. (Cô ấy mệt mỏi vì các bữa ăn cứ lặp đi lặp lại giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sameness of it all": dùng để nhấn mạnh sự đơn điệu, lặp lại của một tình huống hay trải nghiệm tổng thể.
- After ten years in the same job, he was overwhelmed by the sameness of it all. (Sau mười năm làm cùng một công việc, anh ta choáng ngợp bởi sự đơn điệu của tất cả.)
- "a feeling of sameness": một cảm giác về sự giống nhau hoặc thiếu đa dạng.
- The landscape had a feeling of sameness for miles. (Phong cảnh có cảm giác giống nhau suốt nhiều dặm đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Same (adj): giống nhau, cùng một.
- They wore the same dress. (Họ mặc cùng một chiếc váy.)
- Similarly (adv): một cách tương tự.
- The two problems are similarly complex. (Hai vấn đề phức tạp một cách tương tự.)
- Uniformity (n): tính đồng nhất, tính đều đặn (thường mang nghĩa tích cực hơn về sự nhất quán).
- The uniformity of the product quality is crucial. (Tính đồng nhất về chất lượng sản phẩm là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Monotony: sự đơn điệu, buồn tẻ.
- Uniformity: tính đồng nhất, tính đều đặn.
- Similarity: sự tương tự, sự giống nhau.
- Repetitiveness: tính chất lặp đi lặp lại.
Từ trái nghĩa
- Variety: sự đa dạng.
- Difference: sự khác biệt.
- Change: sự thay đổi.
- Diversity: tính đa dạng.
Thành ngữ liên quan
- More of the same: (thành ngữ) chỉ nhiều hơn nữa của thứ giống hệt, thường ám chỉ sự nhàm chán hoặc thiếu tiến triển.
- We expected innovation, but the new policy is just more of the same. (Chúng tôi kỳ vọng sự đổi mới, nhưng chính sách mới chỉ là nhiều hơn của thứ giống hệt mà thôi.)
danh từ
- tính đều đều, tính đơn điệu
- tính không thay đổi, tính giống nhau, tính như nhau, tính cũng thế