simper

/'simpə/
Học thuật
Thân thiện
simper

She gave a simper when she received the compliment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nụ cười điệu bộ, nụ cười màu mè: Một kiểu cười có vẻ giả tạo, tự ý thức, thường để tỏ ra e lệ, duyên dáng hoặc đồng ý một cách không chân thành.
  2. Nội động từ:

    • Cười điệu bộ, cười màu mè: Hành động nở một nụ cười nhỏ, có vẻ ngượng nghịu, tự ý thức hoặc giả tạo.
  3. Ngoại động từ:

    • Tỏđồng ý, sự e lệ...) bằng nụ cười điệu: Thể hiện một cảm xúc hoặc phản ứng thông qua một nụ cười simper.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She answered the compliment with a shy simper. ( ấy đáp lại lời khen bằng một nụ cười điệu bộ e lệ.)
    • His constant simper was beginning to annoy everyone. (Nụ cười màu mè liên tục của anh ta bắt đầu làm mọi người khó chịu.)
  • Động từ (nội động):

    • The child simpered when the teacher praised her. (Đứa trẻ cười điệu bộ khi giáo khen ngợi .)
    • He simpered foolishly throughout the entire conversation. (Anh ta cười ngờ nghệch suốt cả cuộc trò chuyện.)
  • Động từ (ngoại động):

    • She simpered her agreement without saying a word. ( ấy tỏ ý đồng ý bằng một nụ cười điệu không nói lời nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to simper at someone": cười điệu bộ với ai đó.

    • The waiter simpered at the wealthy customers. (Người phục vụ cười điệu bộ với những vị khách giàu có.)
  • "a simpering fool": một kẻ ngốc với vẻ cười điệu bộ (thường dùng với ý mỉa mai, chê bai).

    • He was tired of being seen as a simpering fool. (Anh ta chán bị coi một kẻ ngốc với nụ cười điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Simperer (n): người hay cười điệu bộ.
  • Simperingly (adv): một cách điệu bộ, với vẻ cười màu mè.
    • She smiled simperingly at the camera. ( ấy cười một cách điệu bộ vào máy quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: smirk (nụ cười tự mãn, nụ cười khinh khỉnh), coy smile (nụ cười e lệ giả tạo).
  • Động từ: to smirk (cười tự mãn, cười khinh khỉnh), to smile affectedly (cười một cách màu mè).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: frown (cái cau mày), scowl (vẻ mặt cáu kỉnh).
  • Động từ: to frown (cau mày), to scowl (nhăn mặt, cáu kỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "simper" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được mô tả trực tiếp hoặc với giới từ "at").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "simper").

simper

She gave a simper when she received the compliment.

danh từ
  1. nụ cười điệu, nụ cười màu mè
nội động từ
  1. cười ngờ nghệch
ngoại động từ
  1. tỏ (sự đồng ý...) bằng nụ cười điệu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "simper"