smirk
/smə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nụ cười tự mãn, đắc ý: Một nụ cười nhỏ, thường chỉ khẽ nhếch môi, thể hiện sự hài lòng về bản thân, cảm giác vượt trội hoặc sự chế nhạo đối với người khác.
- Nụ cười điệu bộ, giả tạo: Một nụ cười có chủ ý, không tự nhiên, thường để biểu lộ thái độ khinh thường hoặc không chân thành.
Nội động từ:
- Cười một cách tự mãn/đắc ý: Cười với vẻ mặt thể hiện sự hài lòng về bản thân hoặc sự coi thường người khác.
- Cười điệu, cười giả tạo: Cười một cách có chủ ý, gượng gạo để tỏ ra khinh bỉ hoặc không đồng tình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He wiped the smirk off his face when the teacher scolded him. (Anh ta xóa ngay nụ cười đắc ý trên mặt khi giáo viên mắng.)
- Her constant smirk during the meeting annoyed her colleagues. (Nụ cười điệu bộ liên tục của cô ấy trong cuộc họp đã làm phiền các đồng nghiệp.)
Nội động từ:
- He smirked when he heard his rival had failed. (Anh ta cười đắc ý khi nghe tin đối thủ của mình đã thất bại.)
- Don't just smirk; tell me what you're really thinking. (Đừng chỉ cười điệu thế; hãy nói cho tôi anh thực sự đang nghĩ gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to smirk at someone/something": cười đắc ý/khinh bỉ về ai đó/điều gì đó.
- She smirked at his old-fashioned ideas. (Cô ấy cười khinh bỉ những ý tưởng lỗi thời của anh ta.)
"a knowing smirk": một nụ cười đắc ý tỏ ra mình biết rõ điều gì đó mà người khác không biết.
- He gave me a knowing smirk when the secret was mentioned. (Anh ta nở một nụ cười đắc ý ra vẻ biết tuốt với tôi khi bí mật được nhắc đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Smirker (danh từ): người hay cười đắc ý, cười điệu.
- Smirkingly (trạng từ): một cách đắc ý, với vẻ mặt cười điệu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: smug smile (nụ cười tự mãn), simper (nụ cười ngượng nghịu/điệu bộ), sneer (nụ cười khinh bỉ, nhếch mép).
- Động từ: smile smugly (cười một cách tự mãn), sneer (cười khinh bỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "smirk" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb. Hành động thường được mô tả với giới từ "at": smirk at.)
Thành ngữ liên quan
- Wipe the smirk off one's face: Làm cho ai đó ngừng cười đắc ý (thường vì bị khiển trách hoặc gặp phải sự thật phũ phàng).
- The difficult exam question wiped the smirk off the overconfident student's face. (Câu hỏi thi khó đã xóa sạch nụ cười đắc ý trên mặt cậu học sinh quá tự tin.)
nội động từ
- cười điệu