reduction

/ri'dʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
reduction

The chef demonstrates the reduction of a sauce in a pan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giảm bớt, sự thu nhỏ: Hành động làm cho một cái đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn, hoặc yếu hơn về số lượng, kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng.
    • Số lượng hoặc mức độ bị giảm: Kết quả của hành động giảm bớt.
    • (Trong toán học) Sự rút gọn: Quá trình đơn giản hóa một biểu thức toán học, như một phân số, về dạng đơn giản nhất.
    • (Trong hóa học) Sự khử: Quá trình trong đó một nguyên tử, ion hoặc phân tử nhận thêm electron, thường đi kèm với quá trình oxy hóa của một chất khác.
    • (Trong y học) Sự nắn chỉnh, sự : Hành động đưa một bộ phận cơ thể bị trật hoặc gãy trở lại vị trí bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company announced a 10% reduction in staff. (Công ty thông báo một sự cắt giảm 10% nhân viên.)
    • We are working on noise reduction in the factory. (Chúng tôi đang làm việc để giảm tiếng ồn trong nhà máy.)
    • The reduction of the fraction 6/8 gives us 3/4. (Sự rút gọn phân số 6/8 cho chúng ta 3/4.)
    • This chemical reaction involves the reduction of metal ions. (Phản ứng hóa học này liên quan đến sự khử các ion kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cost reduction": Giảm chi phí.
    • The new system focuses on cost reduction. (Hệ thống mới tập trung vào việc giảm chi phí.)
  • "Risk reduction": Giảm thiểu rủi ro.
    • Wearing a helmet is a key method of risk reduction for cyclists. (Đội bảo hiểm một phương pháp chính để giảm thiểu rủi ro cho người đi xe đạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Reduce (động từ): Làm giảm, cắt giảm.
    • We need to reduce our expenses. (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu.)
  • Reductive (tính từ): xu hướng đơn giản hóa quá mức, thuộc về sự khử.
    • His reductive analysis ignored many important details. (Phân tích đơn giản hóa của anh ta đã bỏ qua nhiều chi tiết quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Decrease: Sự giảm xuống.
  • Cut: Sự cắt giảm.
  • Diminution: Sự giảm bớt, sự thu nhỏ (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "reduction". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "reduce").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "reduction").

reduction

The chef demonstrates the reduction of a sauce in a pan.

danh từ
  1. sự thu nhỏ, sự giảm bớt
    • reduction of armaments
      sự giảm quân bị
  2. sự giảm giá, sự hạ giá
  3. sự biến đổi (sang một trạng thái, hình thức kém hơn, thấp hơn)
    • reduction to ashes
      sự biến thành tro bụi
  4. sự giáng cấp (một sĩ quan...)
    • reduction to the ranks
      sự giáng cấp xuống làm lính thường
  5. sự chinh phục, sự bắt phải đi đầu hàng
  6. bản thu nhỏ (bản đồ...)
  7. (y học) sự chữa, sự (xương gây), sự nắn (chỗ trật khớp)
  8. (hoá học) sự khử
  9. (toán học) sự rút gọn, phép rút gọn, phép quy về
    • reduction of a fraction
      sự rút gọn một phân số
  10. (kỹ thuật) sự cán, sự dát; sự ép, sự nén

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reduction"