simplify

/'simplifai/
ngoại động từ
  1. làm đơn giản, đơn giản hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "simplify"

Từ có nhắc đến "simplify"

simplify
We can simplify the problem by breaking it into smaller steps.