simplify
/'simplifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho đơn giản hơn, giảm bớt sự phức tạp: Hành động làm cho một cái gì đó dễ hiểu hơn, dễ làm hơn hoặc ít rắc rối hơn bằng cách loại bỏ các chi tiết, bước hoặc yếu tố không cần thiết.
- Đơn giản hóa: Quá trình biến đổi một thứ gì đó từ trạng thái phức tạp sang trạng thái đơn giản, rõ ràng và dễ tiếp cận hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The teacher simplified the complex math problem so the students could understand. (Giáo viên đã đơn giản hóa bài toán phức tạp để học sinh có thể hiểu.)
- We need to simplify the application process to attract more candidates. (Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình ứng tuyển để thu hút nhiều ứng viên hơn.)
- Can you simplify your explanation? It's too technical. (Bạn có thể làm cho lời giải thích đơn giản hơn không? Nó quá kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to simplify matters": để làm cho mọi việc trở nên đơn giản hơn, dễ xử lý hơn.
- To simplify matters, let's focus on the main issue first. (Để mọi việc đơn giản hơn, trước tiên hãy tập trung vào vấn đề chính.)
- "to simplify one's life": đơn giản hóa cuộc sống của ai đó, loại bỏ những phiền phức không cần thiết.
- She decided to move to the countryside to simplify her life. (Cô ấy quyết định chuyển đến vùng nông thôn để đơn giản hóa cuộc sống của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Simplification (danh từ): sự đơn giản hóa, hành động hoặc kết quả của việc làm cho cái gì đó đơn giản.
- The simplification of the tax code is welcomed by many. (Việc đơn giản hóa luật thuế được nhiều người hoan nghênh.)
- Simplified (tính từ): đã được làm cho đơn giản.
- This is a simplified version of the user manual. (Đây là một phiên bản đã được đơn giản hóa của sách hướng dẫn sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Streamline: tinh giản, làm cho hiệu quả và trơn tru hơn (thường dùng cho quy trình).
- Clarify: làm rõ, làm sáng tỏ.
- Reduce: giảm bớt (số lượng, độ phức tạp).
Từ trái nghĩa
- Complicate: làm phức tạp hóa.
- Elaborate: làm chi tiết, phức tạp hơn; trình bày tỉ mỉ.
ngoại động từ
- làm đơn giản, đơn giản hoá