complicate

/'kɔmplikeit/
ngoại động từ
  1. làm phức tạp, làm rắc rối
    • to complicate matters
      làm cho vấn đề phức tạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "complicate"

Từ có nhắc đến "complicate"

complicate
The new evidence will complicate the investigation.