complicate
/'kɔmplikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm phức tạp, làm rắc rối: Hành động khiến một tình huống, vấn đề, quá trình hoặc hệ thống trở nên khó hiểu, khó giải quyết hoặc có nhiều chi tiết liên kết với nhau hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Adding too many rules will complicate the game. (Thêm quá nhiều luật sẽ làm phức tạp trò chơi.)
- His sudden arrival complicated our travel plans. (Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy đã làm rắc rối kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
- The discovery of new evidence complicated the investigation. (Việc phát hiện ra bằng chứng mới đã làm phức tạp cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to complicate matters": làm cho vấn đề thêm phức tạp/rắc rối.
- To complicate matters, the main witness changed his story. (Để làm cho vấn đề thêm phức tạp, nhân chứng chính đã thay đổi lời khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Complicated (adj): phức tạp, rắc rối.
- This is a very complicated machine. (Đây là một cỗ máy rất phức tạp.)
- Complication (n): sự phức tạp; biến chứng (y học).
- The project faced many unexpected complications. (Dự án đối mặt với nhiều sự phức tạp ngoài dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Make complex: làm cho phức tạp.
- Entangle: làm rối tung, vướng vào.
- Confuse: làm rối, gây nhầm lẫn.
Từ trái nghĩa
- Simplify: đơn giản hóa.
- Clarify: làm sáng tỏ.
- Streamline: tinh giản, làm cho trơn tru.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "complicate" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "complicate".)
ngoại động từ
- làm phức tạp, làm rắc rối
- to complicate matterslàm cho vấn đề phức tạp