simpliste

Học thuật
Thân thiện
simpliste

Une explication simpliste ne tient pas compte de la complexité du problème.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đơn giản hóa quá mức, thô thiển: Chỉ một cách tiếp cận, lời giải thích hoặc quan điểm quá đơn giản, bỏ qua những chi tiết, sắc thái hoặc yếu tố phức tạp quan trọng, dẫn đến một kết luận sai lầm hoặc không chính xác. Thường mang nghĩa tiêu cực, phê phán.
    • Ngây thơ, ấu trĩ: Chỉ một cách suy nghĩ hoặc quan điểm quá đơn giản đến mức thiếu hiểu biết về sự phức tạp của thực tế.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un simpliste / une simpliste):

    • Người đơn giản hóa quá mức: Người thói quen hoặc xu hướng đưa ra những giải pháp, phân tích quá đơn giản cho những vấn đề phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son analyse est trop simpliste pour rendre compte de la réalité économique. (Phân tích của anh ta quá đơn giản hóa/ thô thiển để có thể mô tả được thực tế kinh tế.)
    • Il a une vision simpliste des relations internationales. (Anh ấy có một cái nhìn ấu trĩ/ đơn giản hóa quá mức về quan hệ quốc tế.)
    • Une réponse simpliste à un problème complexe. (Một câu trả lời ngây thơ cho một vấn đề phức tạp.)
  • Danh từ:

    • C'est un simpliste qui pense que tout peut se régler par la force. (Hắnmột kẻ suy nghĩ đơn giản người nghĩ rằng mọi thứ có thể được giải quyết bằng vũ lực.)
    • Ne sois pas une simpliste, la situation est bien plus compliquée. (Đừng đơn giản hóa vấn đề như thế, tình hình phức tạp hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le simplisme": Rơi vào sự đơn giản hóa thô thiển, cách tiếp cận quá đơn giản.

    • Son argumentation tombe dans le simplisme. (Lập luận của anh ta rơi vào sự đơn giản hóa thô thiển.)
  • "Une approche simpliste": Một cách tiếp cận đơn giản hóa quá mức.

    • Il faut éviter une approche simpliste de ce conflit. (Cần tránh một cách tiếp cận đơn giản hóa quá mức đối với cuộc xung đột này.)
Biến thể từ liên quan
  • Simplisme (danh từ giống đực): Sự đơn giản hóa quá mức, thái độ hoặc phương pháp đơn giản hóa thô thiển.

    • Le simplisme de son raisonnement est frappant. (Sự đơn giản hóa thô thiển trong lập luận của anh ta thật đáng chú ý.)
  • Simplifier (động từ): Làm cho đơn giản (không nhất thiết mang nghĩa xấu).

    • Il faut simplifier les procédures. (Cần đơn giản hóa các thủ tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Réducteur (tính từ): tính chất giản lược, làm mất đi những yếu tố phức tạp.
  • Schématique (tính từ): Theo khuôn mẫu, sơ lược, thiếu chi tiết.
  • Primaire (tính từ): Sơ đẳng, thô thiển (về mặt tư tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Nuancé(e) (tính từ): sắc thái, tinh tế.
  • Complexe (tính từ): Phức tạp.
  • Subtile (tính từ): Tinh vi, tế nhị.
  • Approfondi(e) (tính từ): Sâu sắc, thấu đáo.
simpliste

Une explication simpliste ne tient pas compte de la complexité du problème.

tính từ
  1. đơn giản hóa quá mức
danh từ
  1. người đơn giản hóa quá mức

Từ gần giống