simulacrum

/,simju'leikrəm/
Học thuật
Thân thiện
simulacrum

A museum visitor examines a marble simulacrum of a famous philosopher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình bóng, hình ảnh (không thực): Một bản sao, hình thức bề ngoài hoặc đại diện của một thứ đó, thường thiếu đi thực chất hoặc bản chất gốc của vật được mô phỏng.
    • Vật thay thế giả tạo: Một vật thể hoặc sự vật được tạo ra để thay thế hoặc bắt chước một cái đó khác, nhưng chỉ giả tạo, không phải bản gốc.
    • Sự vờ vịt, vẻ bề ngoài: Một sự xuất hiện hoặc dấu hiệu mơ hồ, không đầy đủ của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wax museum was filled with simulacra of famous historical figures. (Bảo tàng sáp chứa đầy những hình bóng của các nhân vật lịch sử nổi tiếng.)
    • The agreement was merely a simulacrum of peace, with tensions still running high. (Thỏa thuận đó chỉ sự vờ vịt hòa bình, trong khi căng thẳng vẫn còn cao.)
    • In the digital age, we often interact with simulacra of reality through screens. (Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta thường tương tác với những hình ảnh giả tạo của thực tại qua màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Triết học/Văn hóa: Trong lý thuyết hậu hiện đại, "simulacrum" thường được dùng để chỉ một bản sao không nguyên bản, hoặc một biểu tượng đã thay thế che khuất thực tại được cho đại diện.
    • Baudrillard argued that our society is built on simulacra, where the map precedes the territory. (Baudrillard lập luận rằng xã hội của chúng ta được xây dựng trên những hình bóng giả tạo, nơi bản đồ trước lãnh thổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Simulacra (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "simulacrum".
  • Simulate (v): Mô phỏng, bắt chước.
    • The flight simulator can simulate various weather conditions. (Máy mô phỏng bay có thể mô phỏng nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.)
  • Simulation (n): Sự mô phỏng, mô hình mô phỏng.
    • The computer simulation predicted the storm's path. (Mô hình mô phỏng máy tính đã dự đoán đường đi của cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Effigy: Hình nộm, tượng (đại diện cho một người, thường bị coi thường).
  • Image: Hình ảnh, bóng hình.
  • Semblance: Vẻ bề ngoài, hình thức.
  • Facsimile: Bản sao chính xác.
  • Counterfeit: Hàng giả, vật giả mạo.
Thành ngữ liên quan
  • A mere simulacrum of: Chỉ hình bóng/ sự giả tạo của.
    • The restored painting was a mere simulacrum of the original masterpiece. (Bức tranh được phục chế chỉ một hình bóng giả tạo của kiệt tác gốc.)
simulacrum

A museum visitor examines a marble simulacrum of a famous philosopher.

danh từ, số nhiều simulacra
  1. hình bóng, hình ảnh
  2. vật thay thế giả tạo
  3. sự vờ vịt

Từ đồng nghĩa