effigy

/'efidʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình nộm: Một hình người được tạo ra, thường bằng rơm, vải, gỗ hoặc các vật liệu khác, để đại diện cho một người cụ thể, thường với mục đích phản đối hoặc chế giễu.
    • Hình tượng, hình chạm khắc: Một hình ảnh hoặc tác phẩm điêu khắc đại diện cho một người, đặc biệt trên đồng tiền, huy chương hoặc các công trình kiến trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Protesters burned an effigy of the dictator. (Những người biểu tình đã đốt một hình nộm của nhà độc tài.)
    • The ancient coin bears the effigy of a Roman emperor. (Đồng xu cổ mang hình chạm của một hoàng đế La .)
    • They hanged the politician in effigy during the demonstration. (Họ đã treo cổ hình nộm của chính trị gia đó trong cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn/hang someone in effigy": một thành ngữ cố định mô tả hành động đốt hoặc treo cổ một hình nộm đại diện cho ai đó như một hình thức phản đối công khai mãnh liệt.
    • The angry crowd burned the corrupt official in effigy. (Đám đông giận dữ đã đốt hình nộm của viên chức tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Likeness (n): hình dáng giống, chân dung. (Nhấn mạnh sự tương đồng về ngoại hình hơn mục đích biểu tượng hoặc phản đối.)
  • Figure (n): hình tượng, bức tượng. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ hình dáng người nào trong nghệ thuật.)
  • Dummy (n): hình nộm, ma--canh. (Thường dùng cho mục đích trưng bày hoặc thử nghiệm, ít mang tính biểu tượng chính trị/xã hội như "effigy".)
  • Statue (n): bức tượng. (Thường tác phẩm nghệ thuật kích thước lớn, làm từ vật liệu bền vững như đá, đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Image: hình ảnh, tượng.
  • Representation: vật đại diện, hình tượng.
  • Icon: biểu tượng, thánh tượng (trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa).
Thành ngữ liên quan
  • In effigy: (hành động nhắm vào) hình nộm của một người (thay vì chính người đó).
    • He was condemned and executed in effigy by the revolutionary mob. (Ông ta bị lên án xử tử dưới hình thức hình nộm bởi đám đông cách mạng.)
danh từ
  1. hình, hình nổi (ở đồng tiền, ở huy hiệu)
  2. hình vẽ, hình nộm
    • to hang (burn) someone in effigy
      treo cổ (đốt) hình nộm của ai

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "effigy"