simulation

/,simju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
simulation

Une simulation de vol aide les pilotes à s'entraîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giả vờ, sự giả cách: Hành động giả bộ, làm ra vẻ một điều đó không đúng với thực tế.
    • (Luật học, pháp lý) Sự man trá: Hành động cố ý tạo ra vẻ bề ngoài sai lệch để đánh lừa, thường trong các giao dịch hoặc hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sa simulation de la maladie lui a permis d'éviter l'école. (Sự giả vờ ốm đã giúp cậu bé trốn học.)
    • La simulation d'un accident est une fraude à l'assurance. (Việc giả vờ một vụ tai nạnmột hành vi lừa đảo bảo hiểm.)
    • Le tribunal a condamné l'accusé pour simulation de signature. (Tòa án đã kết tội bị cáo về tội giả mạo chữ ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simulation informatique": Mô phỏng bằng máy tính. (Lưu ý: Đâymột cụm danh từ. Từ "simulation" ở đây giữ nguyên nghĩa cốt lõi là "sự mô phỏng, tái tạo một tình huống").

    • Les ingénieurs utilisent la simulation informatique pour tester la résistance des matériaux. (Các kỹ sử dụng mô phỏng máy tính để kiểm tra độ bền của vật liệu.)
  • "Être en simulation": Đang trong trạng thái giả vờ hoặc thử nghiệm giả lập.

    • Les pilotes s'entraînent sur un avion qui est en simulation de vol. (Các phi công đang luyện tập trên một máy bay đang trong chế độ mô phỏng bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Simuler (động từ): Giả vờ, giả bộ; mô phỏng.

    • Il simule la douleur. (Anh ta giả vờ đau đớn.)
  • Simulacre (danh từ giống đực): Sự giả vờ hình thức, trò giả tạo; vật giả, mô hình.

    • Un simulacre de procès. (Một phiên tòa giả tạo.)
  • Simulateur (danh từ giống đực): Máy mô phỏng, thiết bị mô phỏng.

    • Un simulateur de conduite. (Một máy mô phỏng lái xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Feinte: Sự giả vờ, sự vờ vịt.
  • Fiction: Điều hư cấu, điều tưởng tượng (trong một số ngữ cảnh).
  • Truquage: Sự gian lận, sự làm giả (thường về hình ảnh, kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Réalité: Thực tế, sự thật.
  • Authenticité: Tính xác thực, tính chân thực.
  • Sincérité: Sự chân thành.
Cụm từ liên quan
  • Par simulation: Bằng cách giả vờ.

    • Il a obtenu des avantages par simulation. (Hắn ta đã thu được lợi ích bằng cách giả vờ.)
  • Acte de simulation: (Pháp lý) Hành vi man trá, hành vi giả tạo.

    • Le contrat a été annulé pour acte de simulation. (Hợp đồng đã bị hủy bỏ hành vi man trá.)
simulation

Une simulation de vol aide les pilotes à s'entraîner.

danh từ giống cái
  1. sự giả vờ, sự giả cách
  2. (luật học, pháp lý) sự man tráo

Từ chứa "simulation"