dissimulation

/di,simju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dissimulation

Une femme montre une expression de dissimulation en cachant ses cartes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giả dối, sự khéo giả vờ: Hành động che giấu hoặc không bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc, ý định hoặc thông tin thật sự của mình; cố ý tạo ra một vẻ ngoài sai lệch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sa dissimulation était évidente pour tous. (Sự giả dối của anh tahiển nhiên đối với tất cả mọi người.)
    • La dissimulation de la vérité peut avoir de graves conséquences. (Việc che giấu sự thật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
    • Il a agi avec une grande dissimulation. (Hắn ta đã hành động với một sự giả vờ rất khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissimulation des sentiments": sự che giấu cảm xúc.

    • La dissimulation des sentiments est parfois nécessaire en diplomatie. (Việc che giấu cảm xúc đôi khicần thiết trong ngoại giao.)
  • "Agir sans dissimulation": hành động một cách thẳng thắn, không giả dối.

    • J'apprécie les personnes qui agissent sans dissimulation. (Tôi quý trọng những người hành động một cách thẳng thắn.)
Biến thể từ liên quan
  • Dissimuler (động từ): che giấu, giấu giếm.

    • Il a essayé de dissimuler sa peur. (Anh ấy đã cố gắng che giấu nỗi sợ hãi của mình.)
  • Dissimulé, e (tính từ): giả dối, không thành thật; được che giấu.

    • Un sourire dissimulé. (Một nụ cười giả tạo/giấu giếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypocrisie: sự đạo đức giả.
  • Tromperie: sự lừa dối.
  • Fausseté: sự giả tạo, không chân thật.
  • Mensonge: lời nói dối.
Từ trái nghĩa
  • Franchise: sự thẳng thắn, bộc trực.
  • Sincérité: sự chân thành.
  • Transparence: sự minh bạch, rõ ràng.
  • Ouverture: sự cởi mở.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định
  • "Dissimulation de revenus" (Thương nghiệp): sự khai man doanh thu.

    • La dissimulation de revenus est un délit fiscal. (Khai man doanh thumột tội phạm về thuế.)
  • "Être maître dans l'art de la dissimulation": là bậc thầy trong nghệ thuật che giấu/giả dối.

    • Ce politicien est maître dans l'art de la dissimulation. (Chính trị gia nàybậc thầy trong nghệ thuật giả dối.)
dissimulation

Une femme montre une expression de dissimulation en cachant ses cartes.

danh từ giống cái
  1. sự giả dối, sự khéo giả vờ
    • dissimulation de revenus
      (thương nghiệp) sự khai man doanh thu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dissimulation"