sinapisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Dược học) Có bột mù tạt: Từ này mô tả một chất, thường là một hỗn hợp dùng để đắp (cataplasme), đã được trộn hoặc tẩm với bột mù tạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a prescrit un cataplasme sinapisé pour soulager la toux. (Bác sĩ đã kê đơn một miếng đắp có bột mù tạt để làm dịu cơn ho.)
- Cette préparation sinapisée est utilisée comme révulsif. (Chế phẩm có bột mù tạt này được dùng như một chất làm sung huyết ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "sinapisé" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học cổ điển hoặc dược học để chỉ các phương pháp điều trị bên ngoài (như đắp, cao dán) có chứa thành phần bột mù tạt, với mục đích gây kích ứng da nhẹ nhằm giảm đau hoặc viêm ở các bộ phận bên trong.
Biến thể và từ liên quan
- Sinapisme (danh từ): Thuật ngữ y học chỉ phương pháp đắp mù tạt, hoặc chính miếng đắp có bột mù tạt.
- Poser un sinapisme sur la poitrine. (Đắp một miếng cao mù tạt lên ngực.)
- Moutarde (danh từ): Mù tạt (cây, hạt hoặc bột).
Từ đồng nghĩa
- À la moutarde: Có mù tạt (cách nói thông thường hơn, thường dùng trong ẩm thực).
- Une sauce à la moutarde (một loại sốt mù tạt) khác với un cataplasme sinapisé (một miếng đắp có bột mù tạt dùng trong y học).
tính từ
- (dược học) có bột mù tạt
- Cataplasme sinapiséthuốc đắp có bột mù tạt