synapse

/si'næps/
Học thuật
Thân thiện
synapse

Un neurone transmet un signal à un autre neurone via une synapse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu) Khớp thần kinh: Khe hở rất nhỏ giữa hai tế bào thần kinh (-ron), nơi xảy ra sự truyền tín hiệu hóa học hoặc điện từ tế bào này sang tế bào khác.
    • (Sinh vật học; Sinhhọc) Kỳ liên hợp: Giai đoạn trong quá trình phân bào giảm nhiễm (meiosis) khi các nhiễm sắc thể tương đồng bắt cặp với nhau.
    • (Sinh vật học; Sinhhọc) Sợi liên bào: Cấu trúc nối giữa các tế bào, cho phép trao đổi chất hoặc truyền tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La transmission de l'influx nerveux se fait au niveau de la synapse. (Việc truyền xung thần kinh diễn ra ở khớp thần kinh.)
    • Pendant la prophase de la première division méiotique, les chromosomes homologues forment une synapse. (Trong kỳ đầu của lần phân chia giảm nhiễm thứ nhất, các nhiễm sắc thể tương đồng hình thành một kỳ liên hợp.)
    • Certaines maladies affectent la fonction des synapses entre les cellules. (Một số bệnh ảnh hưởng đến chức năng của các sợi liên bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synapse chimique": Khớp thần kinh hóa học, loại khớp thần kinh phổ biến nhất, sử dụng chất dẫn truyền thần kinh.

    • La dopamine est un neurotransmetteur important dans la synapse chimique. (Dopamine là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọngkhớp thần kinh hóa học.)
  • "Synapse électrique": Khớp thần kinh điện, nơi tín hiệu được truyền trực tiếp qua các kênh nối.

    • Les synapses électriques permettent une transmission très rapide de l'influx. (Các khớp thần kinh điện cho phép truyền xung động rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Synaptique (tính từ): (thuộc về) khớp thần kinh, liên hợp.

    • La fente synaptique est l'espace entre deux neurones. (Khe khớp thần kinhkhoảng trống giữa hai -ron.)
  • Synapsis (danh từ): Cách gọi khác, đặc biệt trong tiếng Anh, cho "kỳ liên hợp" trong sinh học.

Từ đồng nghĩa
  • Jonction (danh từ giống cái): Chỗ nối, khớp nối (nghĩa rộng, có thể dùng trong một số ngữ cảnh).
  • Connexion (danh từ giống cái): Sự kết nối, liên kết (nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "synapse" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synapse" trong tiếng Pháp.)

synapse

Un neurone transmet un signal à un autre neurone via une synapse.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) khớp thần kinh
  2. (sinh vật học; sinhhọc) kỳ liên hợp
  3. (sinh vật học; sinhhọc) sợi liên bào