synopse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bản tóm tắt, bản tóm lược: Một văn bản ngắn gọn trình bày nội dung chính hoặc cốt truyện của một tác phẩm dài hơn như sách, phim, vở kịch hoặc kịch bản.
- Sách Phúc âm đối chiếu: Trong lĩnh vực tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo, từ này có thể chỉ một tác phẩm so sánh và đối chiếu các câu chuyện trong bốn sách Phúc âm (Matthew, Mark, Luke, John) để trình bày một câu chuyện thống nhất về cuộc đời Chúa Giê-su.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éditeur a demandé une synopse du roman avant de le publier. (Nhà xuất bản yêu cầu một bản tóm tắt cuốn tiểu thuyết trước khi xuất bản nó.)
- Pour comprendre le film, lisez d'abord la synopse au dos du DVD. (Để hiểu bộ phim, trước tiên hãy đọc bản tóm tắt ở mặt sau của đĩa DVD.)
- Ce livre est une synopse des quatre Évangiles. (Cuốn sách này là một bản đối chiếu bốn sách Phúc âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Synopse critique": Bản tóm tắt có kèm theo phân tích hoặc bình luận phê bình.
- Le professeur a fourni une synopse critique de la pièce de théâtre. (Giáo sư đã cung cấp một bản tóm tắt kèm phân tích phê bình về vở kịch.)
Trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo, "synopse" có thể được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ một phương pháp nghiên cứu so sánh văn bản.
- La méthode de la synopse est souvent utilisée en exégèse biblique. (Phương pháp đối chiếu thường được sử dụng trong chú giải Kinh Thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Synoptique (tính từ): Có tính chất tóm tắt, trình bày tổng quan; hoặc liên quan đến ba sách Phúc âm Nhất Lãm (Matthew, Mark, Luke).
- Un tableau synoptique des événements. (Một bảng tóm tắt các sự kiện.)
- Les évangiles synoptiques. (Các sách Phúc âm Nhất Lãm.)
Synopsis (danh từ giống cái, từ đồng nghĩa gốc Hy Lạp): Cũng có nghĩa là bản tóm tắt, thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Résumé: Bản tóm tắt, bản tóm lược.
- Abrégé: Bản rút gọn, bản tóm tắt.
- Sommaire: Bản tóm lược, mục lục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "synopse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synopse")
danh từ giống đực
- sách Phúc âm đối chiếu