sinewless
/'sinju:lis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có gân: Chỉ trạng thái thiếu các mô liên kết cứng cáp (gân) thường thấy trong cơ thể động vật.
- Yếu đuối, nhu nhược: (Nghĩa bóng) Chỉ sự thiếu sức mạnh, sự cứng cỏi hoặc nghị lực về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chef removed the sinewless cut of meat for the tender dish. (Đầu bếp đã chọn miếng thịt không có gân để làm món ăn mềm.)
- His sinewless response to the crisis disappointed everyone. (Phản ứng nhu nhược của anh ta trước khủng hoảng đã làm mọi người thất vọng.)
- After the long illness, her arms felt sinewless and feeble. (Sau trận ốm dài, cánh tay cô ấy cảm thấy yếu ớt và không có sức lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Văn chương/Ẩn dụ: Thường được dùng trong văn học để miêu tả sự yếu kém về tinh thần hoặc đạo đức.
- The sinewless leadership failed to unite the people. (Sự lãnh đạo nhu nhược đã thất bại trong việc đoàn kết người dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinew (danh từ): gân; (nghĩa bóng) sức mạnh, nguồn lực.
- Sinewy (tính từ): có nhiều gân, rắn chắc; mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
- Weak: yếu.
- Feeble: yếu ớt, suy nhược.
- Flimsy: mỏng manh, yếu ớt.
- Spineless: nhút nhát, không có nghị lực (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Sinewy: rắn chắc, mạnh mẽ.
- Strong: mạnh.
- Robust: cường tráng, khỏe mạnh.
- Resolute: kiên quyết, cương nghị.
tính từ
- không có gân
- yếu, nhu nhược