sinewless

/'sinju:lis/
Học thuật
Thân thiện
sinewless

A sinewless character fails to lift the heavy box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gân: Chỉ trạng thái thiếu các liên kết cứng cáp (gân) thường thấy trong cơ thể động vật.
    • Yếu đuối, nhu nhược: (Nghĩa bóng) Chỉ sự thiếu sức mạnh, sự cứng cỏi hoặc nghị lực về thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chef removed the sinewless cut of meat for the tender dish. (Đầu bếp đã chọn miếng thịt không gân để làm món ăn mềm.)
    • His sinewless response to the crisis disappointed everyone. (Phản ứng nhu nhược của anh ta trước khủng hoảng đã làm mọi người thất vọng.)
    • After the long illness, her arms felt sinewless and feeble. (Sau trận ốm dài, cánh tay ấy cảm thấy yếu ớt không sức lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Văn chương/Ẩn dụ: Thường được dùng trong văn học để miêu tả sự yếu kém về tinh thần hoặc đạo đức.
    • The sinewless leadership failed to unite the people. (Sự lãnh đạo nhu nhược đã thất bại trong việc đoàn kết người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinew (danh từ): gân; (nghĩa bóng) sức mạnh, nguồn lực.
  • Sinewy (tính từ): nhiều gân, rắn chắc; mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Weak: yếu.
  • Feeble: yếu ớt, suy nhược.
  • Flimsy: mỏng manh, yếu ớt.
  • Spineless: nhút nhát, không nghị lực (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Sinewy: rắn chắc, mạnh mẽ.
  • Strong: mạnh.
  • Robust: cường tráng, khỏe mạnh.
  • Resolute: kiên quyết, cương nghị.
sinewless

A sinewless character fails to lift the heavy box.

tính từ
  1. không gân
  2. yếu, nhu nhược

Từ gần giống