sinless

/'sinlis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô tội, không tội lỗi: Chỉ trạng thái hoàn toàn trong sạch, không phạm phải bất kỳ tội lỗi hay sai trái nào về mặt đạo đức hoặc tôn giáo. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để miêu tả sự hoàn hảo về đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • According to Christian belief, Jesus was sinless. (Theo niềm tin Đốc, Chúa Jesus vô tội.)
    • She led a sinless life, always helping others. ( ấy đã sống một cuộc đời vô tội, luôn giúp đỡ người khác.)
    • No human being is truly sinless. (Không con người nào thực sự vô tội cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be sinless": ở trong trạng thái vô tội.

    • The doctrine claims that only God is perfectly sinless. (Giáo khẳng định rằng chỉ Chúa hoàn toàn vô tội.)
  • "Sinless nature": bản chất vô tội.

    • The story revolves around a creature of sinless nature corrupted by the world. (Câu chuyện xoay quanh một sinh vật bản chất vô tội bị thế giới làm cho tha hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinlessness (danh từ): sự vô tội, tình trạng không tội lỗi.
    • The concept of sinlessness is central to many religions. (Khái niệm về sự vô tội trung tâm của nhiều tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocent: ngây thơ, vô tội (thường nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết về cái xấu hoặc chưa từng phạm tội).
  • Pure: trong sạch, thuần khiết (nhấn mạnh sự không bị ô nhiễm, vấy bẩn).
  • Immaculate: hoàn toàn tinh khiết, không tỳ vết (trang trọng, thường dùng trong tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Sinful: tội, tội lỗi.
  • Guilty: tội, cảm thấy lỗi.
  • Corrupt: đồi bại, tha hóa.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sinless")

tính từ
  1. vô tội

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sinless"