single-barrelled
/'siɳgl'bærəld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một nòng: Dùng để mô tả một khẩu súng (thường là súng săn hoặc súng lục) chỉ có một ống nòng duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He prefers a single-barrelled shotgun for hunting birds. (Anh ấy thích một khẩu súng săn một nòng để săn chim.)
- The museum displayed an antique single-barrelled pistol. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng lục cổ một nòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vũ khí, súng đạn. Nó có thể được dùng để so sánh với súng "double-barrelled" (hai nòng) hoặc "multi-barrelled" (nhiều nòng).
- For a beginner, a single-barrelled weapon is often simpler to handle. (Đối với người mới bắt đầu, vũ khí một nòng thường đơn giản hơn để xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Single-barrel (tính từ): Một biến thể chính tả khác với nghĩa tương tự "một nòng".
- He owns a single-barrel shotgun. (Anh ta sở hữu một khẩu súng săn một nòng.)
Từ đồng nghĩa
- One-barrelled (tính từ): Một nòng (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Double-barrelled (tính từ): Hai nòng.
- Multi-barrelled (tính từ): Nhiều nòng.
tính từ
- một nòng (súng)