single-handed
/'siɳgl'hændid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Một mình, đơn thương độc mã: Chỉ một hành động hoặc thành tựu được thực hiện bởi một người mà không có sự giúp đỡ từ người khác.
- Dùng một tay: (Trong một số ngữ cảnh cụ thể) Được thực hiện chỉ bằng một bàn tay.
Phó từ:
- Một mình: Mô tả cách thức một việc được thực hiện bởi một cá nhân đơn lẻ, không có sự hỗ trợ.
- Một tay: (Trong một số ngữ cảnh cụ thể) Mô tả cách thức một việc được thực hiện chỉ bằng một bàn tay.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Her single-handed rescue of the child was heroic. (Việc cô ấy một mình giải cứu đứa trẻ thật anh hùng.)
- It was a remarkable single-handed achievement. (Đó là một thành tựu đáng kinh ngạc do một người tạo nên.)
Phó từ:
- He sailed across the ocean single-handed. (Anh ấy một mình vượt biển bằng thuyền buồm.)
- She managed the entire project single-handed. (Cô ấy một mình quản lý toàn bộ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"single-handed effort": nỗ lực đơn phương, nỗ lực của riêng một người.
- The success was due to his single-handed effort. (Thành công là nhờ vào nỗ lực một mình của anh ta.)
"to fight single-handed": chiến đấu đơn thương độc mã.
- The knight fought single-handed against the invaders. (Kỵ sĩ chiến đấu một mình chống lại quân xâm lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Single-handedly (phó từ): một cách đơn độc, một mình. Đây là dạng phó từ phổ biến hơn của "single-handed".
- She single-handedly organized the event. (Cô ấy một mình tổ chức sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Alone: một mình.
- Solo: đơn độc, cá nhân.
- Unaided: không được hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "single-handed" một cách cố định.)
tính từ
- một mình, đơn thương độc mã
- single-handed effortsnhững cố gắng của riêng bản thân
phó từ
- một mình, đơn thương độc mã
- this cannot be done single-handedviệc này không thể làm một mình được
- một tay
- to play single-handedđánh một tay