unbacked

/'ʌn'bækt/
Học thuật
Thân thiện
unbacked

The new company's proposal remained unbacked by any investors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sự hỗ trợ, không được ủng hộ: Chỉ một người, ý tưởng, hoặc dự án không nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc ủng hộ từ người khác.
    • Không chỗ dựa, không nơi nương tựa: Chỉ tình trạng đơn độc, không sự hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc vật chất.
    • (Thể thao, đua ngựa) Không được ai đánh cá: Chỉ một con ngựa đua không ai đặt cược vào .
    • (Về ngựa) Chưa được tập cưỡi, chưa thuần: Chỉ một con ngựa chưa được huấn luyện để có thể cưỡi được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt unbacked in her decision to start a new business. ( ấy cảm thấy quyết định khởi nghiệp của mình không được ủng hộ.)
    • The young athlete, unbacked by any major sponsor, still won the championship. (Vận động viên trẻ, không được nhà tài trợ lớn nào hỗ trợ, vẫn giành chứcđịch.)
    • The long shot was an unbacked horse in the race. (Con ngựa tỷ lệ thắng thấp một con ngựa không được ai đánh cá trong cuộc đua.)
    • He bought an unbacked colt and spent months training it. (Anh ấy mua một con ngựa non chưa thuần dành nhiều tháng để huấn luyện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand unbacked": Đứng một mình, không sự hậu thuẫn.

    • His controversial theory stood unbacked by any scientific evidence. (Lý thuyết gây tranh cãi của ông ấy đứng một mình, không bằng chứng khoa học nào hỗ trợ.)
  • "Financially unbacked": Không được hỗ trợ về mặt tài chính.

    • The project failed because it was financially unbacked. (Dự án thất bại không được hỗ trợ tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsupported (adj): Không được hỗ trợ, không căn cứ.
    • An unsupported claim. (Một tuyên bố không căn cứ.)
  • Unaided (adj): Không sự trợ giúp.
    • He completed the task unaided. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ không sự trợ giúp.)
  • Alone (adj/adv): Một mình, độc (có thể mang nghĩa tương tự về mặt cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Unsupported: Không được hỗ trợ.
  • Unaided: Không sự giúp đỡ.
  • Unassisted: Không được hỗ trợ, không trợ giúp.
  • Isolated: Bị cô lập.
  • Friendless: Không bạn bè, không người ủng hộ.
Từ trái nghĩa
  • Backed: Được hỗ trợ, được ủng hộ.
  • Supported: Được ủng hộ.
  • Aided: Được giúp đỡ.
  • Sponsored: Được tài trợ.
unbacked

The new company's proposal remained unbacked by any investors.

tính từ
  1. không chỗ dựa; không nơi nương tựa; không được giúp đỡ, không người ủng hộ
  2. (thể dục,thể thao) không được ai đánh cá (ngựa đua)
  3. chưa tập thuần (ngựa)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống