unbacked

/'ʌn'bækt/
tính từ
  1. không chỗ dựa; không nơi nương tựa; không được giúp đỡ, không người ủng hộ
  2. (thể dục,thể thao) không được ai đánh cá (ngựa đua)
  3. chưa tập thuần (ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unbacked
The new company's proposal remained unbacked by any investors.