sinnet

/'senit/ Cách viết khác : (sinnet) /'sinit/
Học thuật
Thân thiện
sinnet

A sailor coils a sinnet on the deck of a ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộn dây thừng: Trong ngữ cảnh hàng hải, "sinnet" (còn viết "sennit") dùng để chỉ một cuộn dây thừng hoặc dây cáp được bện chặt lại với nhau, thường được sử dụng trên tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor coiled the sinnet neatly on the deck. (Người thủy thủ cuộn gọn cuộn dây thừng trên boong tàu.)
    • We need a strong sinnet to secure the boat to the dock. (Chúng tôi cần một cuộn dây thừng chắc chắn để buộc thuyền vào bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make sinnet": hành động bện hoặc tết dây thừng thành một cuộn chắc chắn, thường một kỹ năng của thủy thủ.
    • The old sailor taught me how to make sinnet. (Người thủy thủ già đã dạy tôi cách bện dây thừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sennit: Đây cách viết khác phổ biến của từ "sinnet", cùng nghĩa.
  • Rope (n): dây thừng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ dạng cuộn bện chặt).
  • Cable (n): dây cáp, dây chão (thường to chắc hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cordage: dây thừng, hệ thống dây (từ chuyên môn trong hàng hải).
  • Line: dây (một thuật ngữ chung trong hàng hải để chỉ các loại dây công dụng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sinnet").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sinnet").

sinnet

A sailor coils a sinnet on the deck of a ship.

danh từ
  1. (hàng hải) cuộn dây thừng

Từ gần giống