sonnet

/'sɔnit/
Học thuật
Thân thiện
sonnet

A poet writes a sonnet in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bài thơ sonnet, bài thơ 14 câu: Một thể thơ cấu trúc chặt chẽ, gồm đúng 14 câu thơ, thường viết theo ngũ ngôn (iambic pentameter) tuân theo một quy tắc gieo vần (rhyme scheme) cụ thể.
    • Bài thơ trữ tình ngắn (nghĩa hiếm): Một bài thơ ngắn mang tính chất trữ tình.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Làm thơ sonnet: Sáng tác một bài thơ theo thể sonnet.
    • Ca ngợi bằng thơ sonnet: Dùng thể thơ sonnet để ngợi ca ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Shakespeare wrote 154 famous sonnets. (Shakespeare đã viết 154 bài sonnet nổi tiếng.)
    • The poet is known for her modern take on the traditional sonnet. (Nhà thơ này được biết đến với cách tiếp cận hiện đại đối với thể sonnet truyền thống.)
  • Động từ:
    • The poet sonneted about the beauty of the autumn leaves. (Nhà thơ đã làm thơ sonnet về vẻ đẹp của những chiếc mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petrarchan/Italian sonnet": Sonnet Ý, kiểu sonnet do Petrarch phổ biến, chia thành một khổ 8 câu (octave) một khổ 6 câu (sestet).
  • "Shakespearean/English sonnet": Sonnet Anh, kiểu sonnet do Shakespeare làm nổi tiếng, chia thành ba khổ 4 câu (quatrains) một cặp lục bát (couplet) kết thúc.
  • "Spenserian sonnet": Một biến thể của sonnet Anh do Edmund Spenser phát triển, với một quy tắc gieo vần liên kết đặc biệt giữa các khổ thơ.
Biến thể từ gần giống
  • Sonneteer (danh từ, ít dùng): Người làm thơ sonnet.
  • Sonnet sequence (danh từ): Một chuỗi các bài sonnet liên kết với nhau về chủ đề.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Poem (bài thơ), verse (câu thơ, bài thơ), fourteen-line poem (bài thơ 14 câu).
  • Động từ: Compose verse (soạn thơ), poetize (làm thơ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sonnet". Tuy nhiên, cụm từ "a sonnet to [something]" đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lời ca ngợi sâu sắc hoặc tình yêu dành cho điều đó.
    • His detailed painting was a sonnet to the simplicity of rural life. (Bức tranh tỉ mỉ của anh ấy một bản tình ca dành cho vẻ đẹp giản dị của cuộc sống nông thôn.)
sonnet

A poet writes a sonnet in a quiet study.

danh từ
  1. bài thơ xonê, bài thơ 14 câu
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) bài thơ trữ tình ngắn
động từ
  1. làm xonê; ca ngợi bằng xonê; làm xonê tặng (ai) ((cũng) sonneteer)

Từ gần giống

Từ chứa "sonnet"