sennet

/'senit/
Học thuật
Thân thiện
sennet

A trumpet sounds a sennet as the actor enters the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu kèn: Trong lịch sử sân khấu, đặc biệt thời kỳ Elizabeth, "sennet" một đoạn nhạc ngắn được thổi bằng kèn (thường kèn trumpet) để báo hiệu sự xuất hiện hoặc rời đi của một nhân vật quan trọng, thường quý tộc hoặc người địa vị cao, trên sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A sennet sounded, and the king entered the stage. (Một hồi kèn hiệu vang lên, nhà vua bước ra sân khấu.)
    • The stage directions in the old manuscript simply read: "Sennet. Exeunt all." (Chỉ dẫn sân khấu trong bản thảo cổ chỉ ghi: "Hiệu kèn. Tất cả rời khỏi sân khấu.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sound a sennet": thổi một hồi kèn hiệu.
    • The trumpeters were instructed to sound a sennet for the royal procession. (Những người thổi kèn được lệnh thổi một hồi kèn hiệu cho đám rước hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Flourish (n): Một đoạn nhạc kèn ngắn, trang trọng, tương tự như "sennet", thường dùng để chào đón hoặc tuyên bố.
  • Fanfare (n): Một đoạn nhạc kèn ngắn, rộn ràng, thường để đánh dấu một sự kiện quan trọng hoặc chào đón.
Từ đồng nghĩa
  • Trumpet call: Hồi kèn.
  • Flourish: Khúc nhạc kèn trang trọng.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nghiên cứu, dàn dựng các vở kịch cổ điển, đặc biệt của William Shakespeare. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này rất hiếm khi được sử dụng ngoài ngữ cảnh học thuật hoặc sân khấu cổ điển.
sennet

A trumpet sounds a sennet as the actor enters the stage.

danh từ
  1. (sử học) hiệu kèn (cho tài tử ra sân khấu)