sinuous

/'sinjuəs/
Adjective
  1. curved or curving in and out
    • wiggly lines

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sinuous"

Từ có nhắc đến "sinuous"

sinuous
The river follows a sinuous path through the valley.