sirdar
/'sə:dɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chỉ huy, người lãnh đạo: Một từ lịch sử dùng để chỉ người đứng đầu, người lãnh đạo hoặc chỉ huy, đặc biệt trong bối cảnh Ấn Độ thời thuộc địa.
- Tổng tư lệnh: Một danh hiệu hoặc chức vụ cụ thể, từng được sử dụng ở Ai Cập để chỉ người chỉ huy tối cao của quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village sirdar settled the dispute between the two families. (Người lãnh đạo làng đã giải quyết tranh chấp giữa hai gia đình.)
- During the British Raj, a sirdar often acted as an intermediary between the local population and the colonial authorities. (Dưới thời Ấn Độ thuộc Anh, một sirdar thường đóng vai trò trung gian giữa dân chúng địa phương và chính quyền thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sirdar" là một từ có tính lịch sử và khu vực cụ thể. Ngày nay, nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc khi nói về các chức danh cũ.
- The title of Sirdar was abolished in Egypt in the early 20th century. (Danh hiệu Sirdar đã bị bãi bỏ ở Ai Cập vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Sardar (danh từ): Một biến thể chính tả phổ biến khác của cùng một từ, cũng có nghĩa là lãnh đạo hoặc thủ lĩnh, được sử dụng rộng rãi ở tiểu lục địa Ấn Độ (ví dụ: Sardar Patel).
Từ đồng nghĩa
- Leader (n): người lãnh đạo.
- Commander (n): người chỉ huy.
- Chief (n): tù trưởng, người đứng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sirdar").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sirdar").
danh từ
- người chỉ huy, người lãnh đạo (An độ)
- tổng tư lệnh (Ai cập)