sirdar

/'sə:dɑ:/
Học thuật
Thân thiện
sirdar

Un officier britannique en uniforme de sirdar inspecte ses troupes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Thống tướng: Danh hiệu của một sĩ quan người Anh chỉ huy quân đội Ai Cập, đặc biệt trong thời kỳ Ai Cập nằm dưới sự bảo hộ của Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sirdar britannique supervisait l'armée égyptienne. (Vị thống tướng người Anh giám sát quân đội Ai Cập.)
    • Ce titre de sirdar était utilisé au XIXe siècle. (Danh hiệu thống tướng này được sử dụng vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc các văn bản mô tả về thời kỳ thuộc địaAi Cập. không cònmột chức danh quân sự hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Commandant (nm): Chỉ huy, sĩ quan chỉ huy (từ tổng quát hơn).
  • Général (nm): Tướng, tướng lĩnh (cấp bậc quân sự phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Commandant en chef: Tổng tư lệnh, tổng chỉ huy.
  • Gouverneur militaire: Thống đốc quân sự.
sirdar

Un officier britannique en uniforme de sirdar inspecte ses troupes.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thống tướng (tướng Anh chỉ huy quân của vua Ai Cập)

Từ gần giống