sirocco
/si'rɔkou/ Cách viết khác : (scirroco) /si'rɔkouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió xirôcô: Một loại gió nóng, khô và thường mang nhiều bụi, thổi từ sa mạc Sahara ở Bắc Phi về phía Nam Âu.
- Gió ấm mang mưa về mùa đông: Ở một số vùng, đặc biệt là vùng Địa Trung Hải, "sirocco" có thể chỉ một luồng gió ấm và ẩm, thường mang theo mưa vào mùa đông hoặc đầu xuân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sirocco blew in from the desert, covering the city in a fine red dust. (Gió xirôcô thổi từ sa mạc vào, phủ lên thành phố một lớp bụi đỏ mịn.)
- A winter sirocco brought unexpected rain to the coastal villages. (Một cơn gió xirôcô mùa đông đã mang đến cơn mưa bất ngờ cho các làng chài ven biển.)
- During a sirocco, the air can become very dry and difficult to breathe. (Trong một đợt gió xirôcô, không khí có thể trở nên rất khô và khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sirocco of change": (nghĩa ẩn dụ) Một làn sóng thay đổi mạnh mẽ và có sức ảnh hưởng lớn, tương tự như tác động của cơn gió.
- The new policy created a sirocco of change throughout the organization. (Chính sách mới đã tạo ra một làn sóng thay đổi mạnh mẽ khắp tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Scirocco: Cách viết khác của "sirocco".
- Ghibli: Tên gọi khác cho một loại gió sa mạc nóng tương tự ở Libya.
- Khamsin: Một loại gió nóng, khô và đầy bụi khác thổi ở Ai Cập và vùng Trung Đông.
Từ đồng nghĩa
- Hot wind: Gió nóng.
- Desert wind: Gió sa mạc.
- Dust storm: Bão bụi (khi "sirocco" mang theo lượng bụi rất lớn).
Thành ngữ liên quan
- Like a sirocco: (Thành ngữ so sánh) Dùng để miêu tả thứ gì đó đến một cách mạnh mẽ, nhanh chóng và khó lường.
- Rumors of the scandal spread through the town like a sirocco. (Những tin đồn về vụ bê bối lan khắp thị trấn nhanh như gió xirôcô.)
danh từ, số nhiều siroccos
- gió xirôcô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra)
- gió ấm mang mưa (về mùa đông)