sirocco

/si'rɔkou/ Cách viết khác : (scirroco) /si'rɔkouz/
danh từ giống đực
  1. gió xirocô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra vào Địa Trung Hải)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sirocco
Un vent de sirocco soulève le sable du désert.