sirocco
/si'rɔkou/ Cách viết khác : (scirroco) /si'rɔkouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gió xirocô: Một loại gió nóng, khô và thường mang nhiều bụi, thổi từ sa mạc Sahara (Bắc Phi) về phía khu vực Nam Âu, đặc biệt là vùng Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sirocco souffle sur la Sicile. (Gió xirocô thổi trên vùng Sicile.)
- Le sirocco peut rendre l'atmosphère très étouffante. (Gió xirocô có thể làm cho bầu không khí trở nên rất ngột ngạt.)
- Les prévisions annoncent l'arrivée d'un sirocco demain. (Dự báo thời tiết thông báo một cơn gió xirocô sẽ đến vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un vent de sirocco": Một cơn gió xirocô. Cụm từ này nhấn mạnh bản chất của hiện tượng thời tiết.
- Un vent de sirocco a recouvert la ville d'une fine poussière rouge. (Một cơn gió xirocô đã phủ lên thành phố một lớp bụi đỏ mịn.)
"Souffler en sirocco": Thổi như gió xirocô (dùng để mô tả một luồng gió nóng, khô tương tự).
- Parfois, en été, le vent souffle en sirocco dans cette région. (Đôi khi, vào mùa hè, gió thổi như gió xirocô trong vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Scirocco (n.m): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Ý) của cùng một hiện tượng gió.
- Vent chaud du désert (n.m): Gió nóng từ sa mạc (cụm từ mô tả chung).
- Vent du sud (n.m): Gió nam (vì gió xirocô thường có hướng từ phía nam).
Từ đồng nghĩa
- Ghibli (n.m): Tên gọi của một loại gió nóng, cát tương tự ở Libya.
- Khamsin (n.m): Tên gọi của gió sa mạc nóng, khô ở Ai Cập và khu vực Trung Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sirocco")
Thành ngữ liên quan
- Être comme un sirocco (Thành ngữ ít phổ biến): Nóng nảy, gắt gỏng hoặc có tác động mạnh mẽ, đột ngột như một cơn gió xirocô.
- Depuis qu'il a reçu cette nouvelle, il est comme un sirocco. (Kể từ khi nhận được tin đó, anh ta trở nên nóng nảy/gắt gỏng.)
danh từ giống đực
- gió xirocô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra vào Địa Trung Hải)