duster

/'dʌstə/
Học thuật
Thân thiện
duster

A baseball pitcher throws a duster to the batter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn lau bụi: Một miếng vải được sử dụng để lau sạch bụi bám trên bề mặt đồ vật.
    • Người lau bụi: Người công việc lau chùi, dọn dẹp bụi bẩn.
    • Máy hút bụi: (Từ Mỹ) Một thiết bị dùng để làm sạch bụi bằng cách hút chúng vào.
    • Áo choàng bụi: (Từ Mỹ) Một loại áo choàng dài, mỏng, thường mặc để bảo vệ quần áo khỏi bụi khi làm việc hoặc đi xe ngựa/xe hơi mui trần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used a soft duster to clean the bookshelf. ( ấy đã dùng một chiếc khăn lau bụi mềm để làm sạch giá sách.)
    • The maid is the main duster in the large house. (Người giúp việc người lau bụi chính trong ngôi nhà lớn.)
    • He put on a linen duster before getting into the vintage car. (Anh ấy mặc một chiếc áo choàng bụi bằng vải lanh trước khi bước vào chiếc xe cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feather duster": Chổi lông, một loại duster được làm từ lông , dùng để phủi bụi.
    • The feather duster is effective for cleaning delicate ornaments. (Chổi lông rất hiệu quả để làm sạch các đồ trang trí tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust (động từ): lau, phủi bụi.
    • Remember to dust the furniture every week. (Nhớ lau bụi đồ đạc mỗi tuần.)
  • Dustcloth (danh từ): khăn lau bụi (từ đồng nghĩa).
  • Dustcoat (danh từ): áo choàng chống bụi.
Từ đồng nghĩa
  • Dustcloth: khăn lau bụi.
  • Rag: giẻ lau.
  • Dust coat: áo khoác chống bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "duster")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duster")

duster

A baseball pitcher throws a duster to the batter.

danh từ
  1. khăn lau bụi
  2. người lau bụi; máy hút bụi
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dust-cloak

Từ gần giống

Từ chứa "duster"

Từ có nhắc đến "duster"