duster

/'dʌstə/
danh từ
  1. khăn lau bụi
  2. người lau bụi; máy hút bụi
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dust-cloak

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "duster"

Từ có nhắc đến "duster"

duster
A baseball pitcher throws a duster to the batter.