siroco

Học thuật
Thân thiện
siroco

Un vent de siroco soulève le sable du désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gió Sirocô: Một loại gió nóng, khô thường mang theo bụi, thổi từ sa mạc Sahara về phía khu vực Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le siroco souffle sur le sud de l'Italie. (Gió Sirocô thổi vào miền nam nước Ý.)
    • Pendant le siroco, l'air est étouffant et chargé de sable. (Trong thời gian gió Sirocô, không khí ngột ngạt đầy cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans le siroco": đangtrong vùng chịu ảnh hưởng của gió Sirocô.
    • Quand on est dans le siroco, il faut fermer les fenêtres. (Khi ở trong vùng gió Sirocô, phải đóng các cửa sổ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Scirocco (n): Cách viết khác của "siroco", đặc biệt trong tiếng Ý.
  • Vent du désert (n): Gió từ sa mạc (cụm từ chung để chỉ các loại gió tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Vent chaud du sud: Gió nóng từ phương nam (cách mô tả chung).
  • Vent de sable: Gió bụi (nhấn mạnh vào việc mang theo bụi).
Thành ngữ liên quan
  • Souffler comme le siroco: Thổi mạnh nóng như gió Sirocô (dùng để ví von).
    • Sa colère soufflait comme le siroco. (Cơn giận của anh ta thổi tới nóng mạnh như gió Sirocô.)
siroco

Un vent de siroco soulève le sable du désert.

danh từ giống đực
  1. gió xirocô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra vào Địa Trung Hải)

Từ gần giống