siroco
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gió Sirocô: Một loại gió nóng, khô và thường mang theo bụi, thổi từ sa mạc Sahara về phía khu vực Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le siroco souffle sur le sud de l'Italie. (Gió Sirocô thổi vào miền nam nước Ý.)
- Pendant le siroco, l'air est étouffant et chargé de sable. (Trong thời gian có gió Sirocô, không khí ngột ngạt và đầy cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dans le siroco": đang ở trong vùng chịu ảnh hưởng của gió Sirocô.
- Quand on est dans le siroco, il faut fermer les fenêtres. (Khi ở trong vùng có gió Sirocô, phải đóng các cửa sổ lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Scirocco (n): Cách viết khác của "siroco", đặc biệt trong tiếng Ý.
- Vent du désert (n): Gió từ sa mạc (cụm từ chung để chỉ các loại gió tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Vent chaud du sud: Gió nóng từ phương nam (cách mô tả chung).
- Vent de sable: Gió bụi (nhấn mạnh vào việc mang theo bụi).
Thành ngữ liên quan
- Souffler comme le siroco: Thổi mạnh và nóng như gió Sirocô (dùng để ví von).
- Sa colère soufflait comme le siroco. (Cơn giận của anh ta thổi tới nóng và mạnh như gió Sirocô.)
danh từ giống đực
- gió xirocô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra vào Địa Trung Hải)