sorgho

{{sorgho}}
danh từ giống đực
  1. lúa miến (cây, hạt)
    • sorgho de Chine
      cao lương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sorgho"

sorgho
Le sorgho pousse haut dans un champ ensoleillé.