sorgho

Học thuật
Thân thiện
sorgho

Le sorgho pousse haut dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây lúa miến, cây cao lương: Một loại cây ngũ cốc thân cao, hạt nhỏ, thường được trồng để lấy hạt làm lương thực, làm thức ăn gia súc hoặc sản xuất sirô.
    • Hạt lúa miến, hạt cao lương: Hạt của cây sorgho, được sử dụng tương tự như các loại ngũ cốc khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sorgho est une céréale résistante à la sécheresse. (Lúa miếnmột loại ngũ cốc chịu hạn.)
    • Les agriculteurs cultivent du sorgho pour nourrir le bétail. (Nông dân trồng cao lương để nuôi gia súc.)
    • On peut faire de la farine avec le sorgho. (Người ta có thể làm bột từ hạt lúa miến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sorgho à sucre": loại cao lương ngọt, được trồng chủ yếu để lấy thân làm sirô.
    • Le sorgho à sucre est utilisé pour la production de mélasse. (Cao lương ngọt được dùng để sản xuất mật đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorgho sucrier (n.m): cao lương ngọt (một giống sorgho cụ thể).
  • Sorghum (n.m): tên khoa học của chi thực vật này, thường dùng trong văn cảnh chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Gros mil: hạt to (một tên gọi khác cho sorghomột số vùng).
  • Mil (trong "gros mil"): (chỉ chung các loại ngũ cốc hạt nhỏ, đôi khi dùng thay thế).
sorgho

Le sorgho pousse haut dans un champ ensoleillé.

{{sorgho}}
danh từ giống đực
  1. lúa miến (cây, hạt)
    • sorgho de Chine
      cao lương

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sorgho"