sismique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về động đất, liên quan đến địa chấn: "sismique" mô tả những gì có liên quan đến hiện tượng động đất hoặc các chấn động của vỏ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'activité sismique de cette région est très intense. (Hoạt động địa chấn của khu vực này rất mãnh liệt.)
- Les scientifiques étudient les données sismiques. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu dữ liệu địa chấn.)
- Une alerte sismique a été déclenchée. (Một cảnh báo động đất đã được kích hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Risque sismique": nguy cơ động đất.
- La construction doit tenir compte du risque sismique. (Việc xây dựng phải tính đến nguy cơ động đất.)
"Zone sismique": vùng có động đất.
- Le Japon est situé dans une zone sismique très active. (Nhật Bản nằm trong một vùng có động đất rất hoạt động.)
Biến thể và từ liên quan
Séisme (danh từ giống đực): trận động đất.
- Un puissant séisme a secoué la ville. (Một trận động đất mạnh đã rung chuyển thành phố.)
Sismologie (danh từ giống cái): khoa nghiên cứu động đất, địa chấn học.
- Il est spécialiste en sismologie. (Ông ấy là chuyên gia về địa chấn học.)
Sismographe (danh từ giống đực): máy ghi địa chấn.
- Le sismographe enregistre les vibrations du sol. (Máy ghi địa chấn ghi lại các rung chấn của mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Tellurique: (thuộc về) đất, địa chất (có thể dùng trong một số ngữ cảnh chuyên môn tương tự).
Cụm từ cố định
Onde sismique: sóng địa chấn.
- La vitesse des ondes sismiques varie selon le type de roche. (Tốc độ của sóng địa chấn thay đổi tùy theo loại đá.)
Carte sismique: bản đồ địa chấn.
- Consultez la carte sismique pour évaluer les risques. (Hãy tham khảo bản đồ địa chấn để đánh giá các rủi ro.)
tính từ
- xem séisme
- Ondes sismiquessóng địa chấn