sitôt

Học thuật
Thân thiện
sitôt

Il a répondu sitôt qu'il a entendu la question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngay, tức thì: Dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức, không sự chậm trễ.
    • Ngay khi : Khi kết hợp với "que" để tạo thành liên từ "sitôt que", có nghĩangay khi một sự việc nào đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (đứng một mình):

    • Il est parti sitôt après le dîner. (Anh ấy đã rời đi ngay sau bữa tối.)
    • Sitôt arrivé, il s'est mis au travail. (Vừa mới đến nơi, anh ấy đã bắt tay vào làm việc ngay.)
  • Liên từ (sitôt que):

    • Prévenez-moi sitôt qu'il sera là. (Hãy báo cho tôi ngay khi anh ấy đến.)
    • Sitôt que la pluie s'arrêtera, nous sortirons. (Ngay khi mưa tạnh, chúng ta sẽ ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sitôt dit, sitôt fait": Thành ngữ có nghĩa là "nói xong làm ngay", "miệng nói tay làm", diễn tả một hành động được thực hiện ngay lập tức sau khi được đề cập.

    • J'ai demandé un café, et sitôt dit, sitôt fait, le serveur l'a apporté. (Tôi gọi một ly phê, nói xong làm ngay, người phục vụ đã mang đến.)
  • "Pas de sitôt": Cụm từ có nghĩa là "không phải ngay được", "không sớm như vậy đâu", dùng để diễn tả một điều đó sẽ không xảy ra trong tương lai gần.

    • Il ne reviendra pas de sitôt. (Anh ấy sẽ không trở lại sớm như vậy đâu.)
    • Ne t'attends pas à une réponse de sitôt. (Đừng mong đợi một câu trả lời sớm như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Aussitôt: Phó từ có nghĩa tương tự "ngay lập tức". "Aussitôt que" cũng có nghĩa giống "sitôt que" (ngay khi). Trong nhiều trường hợp, "aussitôt" "sitôt" có thể thay thế cho nhau.
  • Immédiatement: Ngay lập tức, tức thì (nghĩa mạnh rõ ràng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Aussitôt: ngay lập tức.
  • Immédiatement: ngay lập tức.
  • Sur-le-champ: ngay tại chỗ, tức khắc.
Thành ngữ liên quan
  • Sitôt dit, sitôt fait: Như đã giải thíchtrên, là thành ngữ phổ biến nhất với từ "sitôt".
sitôt

Il a répondu sitôt qu'il a entendu la question.

phó từ
  1. ngay, tức thì
    • Sitôt dit, sitôt fait
      nói xong làm ngay, miệng nói tay làm
    • pas de sitôt (cũng pas de sitôt)
      không phải ngay được
    • Cela ne viendra pas de sitôt
      cái đó không phải đến ngay được
    • sitôt que
      ngay khi
    • Si tôt.

Từ gần giống

Từ chứa "sitôt"