stout
/stout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mập mạp, đẫy đà: Chỉ một người có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh, thường gợi ý sự vạm vỡ hơn là béo phì.
- Chắc chắn, bền vững: Dùng để mô tả một vật thể có cấu trúc vững chãi, khó bị phá hủy.
- Kiên định, dũng cảm: Chỉ thái độ hoặc tinh thần mạnh mẽ, không nao núng trước khó khăn.
Danh từ giống cái:
- Bia đen, bia nâu nặng: Một loại bia có màu sẫm, vị đậm đà và thường có nồng độ cồn cao hơn bia thông thường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un homme assez stout. (Đó là một người đàn ông khá mập mạp.)
- Ils ont construit une stout muraille. (Họ đã xây một bức tường thành vững chắc.)
- Il a fait preuve d'une stout résistance. (Anh ấy đã thể hiện một sự kháng cự kiên cường.)
Danh từ giống cái:
- Je vais prendre une stout. (Tôi sẽ uống một cốc bia đen.)
- La stout irlandaise est célèbre dans le monde entier. (Bia đen Ireland nổi tiếng khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir le cœur stout": Có trái tim dũng cảm, can đảm.
- Malgré la peur, il a eu le cœur stout et a agi. (Bất chấp nỗi sợ, anh ấy đã can đảm và hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Stoutement (phó từ): Một cách kiên cường, dũng cảm.
- Il a défendu ses idées stoutement. (Anh ấy đã bảo vệ ý kiến của mình một cách kiên cường.)
Từ đồng nghĩa
- Costaud (adj): Lực lưỡng, khỏe mạnh (về người); vững chắc (về vật).
- Robuste (adj): Cứng cáp, bền bỉ.
- Courageux (adj): Dũng cảm, can đảm (cho nghĩa tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "stout" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stout" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- (rượu) bia nâu nặng