stout

/stout/
Học thuật
Thân thiện
stout

Une bouteille de stout repose sur un comptoir de bar en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mập mạp, đẫy đà: Chỉ một người thân hình đầy đặn, khỏe mạnh, thường gợi ý sự vạm vỡ hơn là béo phì.
    • Chắc chắn, bền vững: Dùng để mô tả một vật thể cấu trúc vững chãi, khó bị phá hủy.
    • Kiên định, dũng cảm: Chỉ thái độ hoặc tinh thần mạnh mẽ, không nao núng trước khó khăn.
  2. Danh từ giống cái:

    • Bia đen, bia nâu nặng: Một loại bia màu sẫm, vị đậm đà thường nồng độ cồn cao hơn bia thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un homme assez stout. (Đómột người đàn ông khá mập mạp.)
    • Ils ont construit une stout muraille. (Họ đã xây một bức tường thành vững chắc.)
    • Il a fait preuve d'une stout résistance. (Anh ấy đã thể hiện một sự kháng cự kiên cường.)
  • Danh từ giống cái:

    • Je vais prendre une stout. (Tôi sẽ uống một cốc bia đen.)
    • La stout irlandaise est célèbre dans le monde entier. (Bia đen Ireland nổi tiếng khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le cœur stout": trái tim dũng cảm, can đảm.
    • Malgré la peur, il a eu le cœur stout et a agi. (Bất chấp nỗi sợ, anh ấy đã can đảm hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoutement (phó từ): Một cách kiên cường, dũng cảm.
    • Il a défendu ses idées stoutement. (Anh ấy đã bảo vệ ý kiến của mình một cách kiên cường.)
Từ đồng nghĩa
  • Costaud (adj): Lực lưỡng, khỏe mạnh (về người); vững chắc (về vật).
  • Robuste (adj): Cứng cáp, bền bỉ.
  • Courageux (adj): Dũng cảm, can đảm (cho nghĩa tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "stout" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stout" trong tiếng Pháp.)

stout

Une bouteille de stout repose sur un comptoir de bar en bois.

danh từ giống cái
  1. (rượu) bia nâu nặng

Từ gần giống