sixfold
/'siksfould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gấp sáu lần: Chỉ số lượng, mức độ, hoặc quy mô lớn hơn sáu lần so với một số lượng gốc hoặc so sánh ban đầu.
Phó từ:
- Gấp sáu lần: Mô tả cách thức một hành động hoặc sự thay đổi xảy ra, dẫn đến kết quả tăng lên hoặc lớn hơn sáu lần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company reported a sixfold increase in profits. (Công ty báo cáo mức lợi nhuận tăng gấp sáu lần.)
- There was a sixfold difference in price between the two models. (Có sự chênh lệch giá gấp sáu lần giữa hai mẫu mã.)
Phó từ:
- The town's population has grown sixfold in the last decade. (Dân số thị trấn đã tăng trưởng gấp sáu lần trong thập kỷ qua.)
- Production capacity was expanded sixfold to meet demand. (Công suất sản xuất đã được mở rộng gấp sáu lần để đáp ứng nhu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sixfold rise/expansion/jump": một sự gia tăng/mở rộng/nhảy vọt gấp sáu lần.
- The policy led to a sixfold rise in applications. (Chính sách dẫn đến sự gia tăng gấp sáu lần số lượng đơn đăng ký.)
"to increase/grow/multiply sixfold": tăng/trưởng/nhân lên gấp sáu lần.
- Investment in renewable energy has multiplied sixfold. (Đầu tư vào năng lượng tái tạo đã nhân lên gấp sáu lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixfold là từ ghép của "six" (sáu) và hậu tố "-fold" (lần). Cấu trúc tương tự có thể áp dụng với các số khác: twofold (gấp đôi), threefold (gấp ba), tenfold (gấp mười), manifold (gấp nhiều lần).
Từ đồng nghĩa
- Sextuple (adj): gấp sáu, gồm sáu phần. (Từ này ít phổ biến hơn trong văn nói thông thường so với "sixfold").
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong các báo cáo thống kê, tài chính, khoa học hoặc mô tả sự tăng trưởng, thay đổi về số lượng.
- Khi dùng như phó từ, "sixfold" thường đứng sau động từ (increase sixfold) hoặc động từ liên kết (is sixfold).
- Không sử dụng "sixfold" với "times" (lần) vì bản thân nó đã có nghĩa "gấp... lần". Ví dụ: "increased sixfold" là đúng, "increased sixfold times" là sai.
tính từ & phó từ
- gấp sáu lần