skald

/skɔ:ld/
Học thuật
Thân thiện
skald

A skald recites an epic poem in the great hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thơ, người hát rong (ở Scandinavia thời Trung Cổ): "Skald" một danh từ lịch sử dùng để chỉ các nhà thơ người hát rong chuyên nghiệpcác nước Bắc Âu (Scandinavia) thời kỳ Viking Trung Cổ. Họ thường sáng tác trình diễn những bài thơ ca ngợi (gọi là skaldic poetry) để tán dương các vị vua, trưởng kể lại các chiến công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king's skald composed a poem about the great battle. (Nhà thơ của nhà vua đã sáng tác một bài thơ về trận chiến vĩ đại.)
    • Skalds played a vital role in preserving Norse history and mythology. (Các skald đóng vai trò quan trọng trong việc gìn giữ lịch sử thần thoại Bắc Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skaldic poetry": Thơ ca skaldic, một thể loại thơ phức tạp của Bắc Âu cổ, đặc trưng bởi các kennings (cách nói bóng bẩy, ẩn dụ) cấu trúc âm luật chặt chẽ.
    • Skaldic poetry is known for its intricate metaphors and rigid metrical forms. (Thơ ca skaldic nổi tiếng với những phép ẩn dụ phức tạp hình thức âm luật chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scald (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "skald".
  • Bard (danh từ): Nhà thơ, người hát rong (từ này có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh Celtic, như ở Ireland, Scotland, xứ Wales).
  • Minstrel (danh từ): Người hát rong, nhạc lang thang (thườngchâu Âu thời Trung Cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Court poet: Nhà thơ cung đình.
  • Norse poet: Nhà thơ Bắc Âu.
skald

A skald recites an epic poem in the great hall.

danh từ
  1. (sử học) người hát rong (Bắc-Âu) ((cũng) scald)

Từ gần giống