Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
động từ
  • rầy la, trách mắng, mắng mỏ; gắt gỏng
danh từ
  • người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa
Related search result for "scold"
Comments and discussion on the word "scold"